Istra 1961 vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 3-0 Sibenik tại HNL, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, Sibenik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- LLLWL Sibenik
- 2' V. Rozić · J. Radošević 1-0
- 4' V. Rozić 2-0
- 34' Ivan Santini
- HT2-0
- 46' ▲ T. Kolega ▼ S. Perić
- 46' ▲ I. Roca ▼ A. Kavelj
- 63' ▲ K. Fućak ▼ G. Gagua
- 63' ▲ S. Blagojević ▼ A. Maurić
- 63' ▲ L. Kulušić ▼ O. Bakić
- 71' ▲ S. Lawal ▼ V. Rozić
- 72' S. Lončar · A. Kadušić 3-0
- 75' Ivan Roca
- 80' ▲ M. Heister ▼ M. Valinčić
- 80' ▲ D. Djuric ▼ S. Lončar
- 86' ▲ Z. Košćević ▼ I. Santini
- 86' ▲ B. Zdunić ▼ I. Laća
- 89' Morrison Agyemang
- FT3-0
Đội hình
- 21L. Majkić 7.0
- 23M. Valinčić ▼ 80' 7.3
- 5V. Koski 6.9
- 4D. Marešić 7.5
- 97A. Kadušić ⇢ 7.3
- 44S. Lončar ⚽ ▼ 80' 7.7
- 30J. Radošević ⇢ 7.5
- 8A. Maurić ▼ 63' 7.5
- 11M. Lisica 6.9
- 29G. Gagua ▼ 63' 6.3
- 24V. Rozić ⚽2 ▼ 71' 8.6
Dự bị 12
- 57K. Fućak ▲ 63' 6.7
- 7S. Blagojević ▲ 63' 6.6
- 70S. Lawal ▲ 71' 6.7
- 26M. Heister ▲ 80' 6.5
- 22D. Djuric ▲ 80' 6.6
- 16L. Bogdan
- 27I. Ćalušić
- 17S. Keller
- 36I. Ramić
- 1F. Kolić
- 6L. Róbertsson
- 12M. Juršić
- 40I. Filipović 6.2
- 55S. Perić ▼ 46' 6.2
- 15M. Agyemang 5.7
- 44L. Zuta 6.6
- 43Š. Gržan 7.3
- 5L. Cvek 6.3
- 8O. Bakić ▼ 63' 6.2
- 32E. Duraković 6.7
- 36A. Kavelj ▼ 46' 6.5
- 18I. Santini ▼ 86' 6.2
- 11I. Laća ▼ 86' 6.9
Dự bị 8
- 22T. Kolega ▲ 46' 6.9
- 28I. Roca ▲ 46' 6.9
- 27L. Kulušić ▲ 63' 6.3
- 17Z. Košćević ▲ 86'
- 30B. Zdunić ▲ 86'
- 3A. Liu
- 25P. Mohorović
- 70A. Jakoliš
Thống kê
00⚑2
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
2Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
423Chuyền bóng418
348Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền82%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
53Ghi được40
54Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai19