Istra 1961
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sibenik

Istra 1961 vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-0 Sibenik tại HNL, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, Sibenik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Trọng tài
A. Čuljak
Phong độ
WLDDW Istra 1961
LLLWL Sibenik
  1. 18' I. Vidović P. Salomon
  2. 34' Marcos Mina
  3. HT0-0
  4. 62' M. Žgomba F. Mlinar
  5. 63' V. Petković A. Kadušić
  6. 69' S. Marasovic D. Skorup
  7. 69' L. Kreković D. Čop
  8. 73' M. Rovis L. Marin
  9. 78' Burgui N. Rak
  10. 84' Einar Galilea
  11. 84' L. Travaglia M. Bakrar
  12. 84' K. Kopljar R. Boultam
  13. 89' Vinko Petković
  14. 90'+1 Kristijan Kopljar
  15. FT0-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 6.9
  2. 2L. Hujber 7.3
  3. 8Einar Galilea 7.5
  4. 39M. Perković 7.3
  5. 14L. Marin ▼ 73' 6.6
  6. 4F. Mlinar ▼ 62' 6.9
  7. 16O. Petrusenko 7.2
  8. 5F. Cáseres 6.9
  9. 97A. Kadušić ▼ 63' 6.9
  10. 11M. Bakrar ▼ 84' 6.7
  11. 10R. Boultam ▼ 84' 7.7

Dự bị 12

  1. 30M. Žgomba ▲ 62' 6.6
  2. 95V. Petković ▲ 63' 6.5
  3. 32M. Rovis ▲ 73' 6.7
  4. 37L. Travaglia ▲ 84' 6.3
  5. 17K. Kopljar ▲ 84' 6.5
  6. 23D. Maresic
  7. 33L. Bradarić
  8. 13P. Mumba
  9. 18T. Lauš
  10. 1I. Lučić
  11. 40J. Paus-Kunšt
  12. 35A. Maurić
Sibenik Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Cvitanović
  1. 95L. Rogić 7.5
  2. 2J. Mesa 7.2
  3. 55B. Matić 7.6
  4. 4M. Matić 6.7
  5. 37H. Arai 6.6
  6. 27N. Rak ▼ 78' 6.7
  7. 6P. Salomon ▼ 18' 6.7
  8. 8D. Skorup ▼ 69' 6.9
  9. 17M. Mina 6.9
  10. 19I. Delić 6.7
  11. 90D. Čop ▼ 69' 6.6

Dự bị 8

  1. 10I. Vidović ▲ 18' 6.9
  2. 29S. Marasovic ▲ 69' 6.9
  3. 7L. Kreković ▲ 69' 6.3
  4. 9Burgui ▲ 78' 6.3
  5. 5S. Perić
  6. 23M. Rom
  7. 21N. Koprivnik
  8. 1A. Đaković

Thống kê

034
310
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm4
3Trúng đích0
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
539Chuyền bóng387
450Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

42Trận đấu45
43Ghi được38
44Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu