Istra 1961
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sibenik

Istra 1961 vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 3-0 Sibenik tại HNL, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, Sibenik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Trọng tài
D. Strukan
Phong độ
WLDDW Istra 1961
LLLWL Sibenik
  1. 42' Monsef Bakrar
  2. 43' Nikola Đorić
  3. 44' F. Mlinar11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 67' R. Boultam M. Lisica
  6. 68' Iker Pozo A. Hiroš
  7. 68' D. Radonjić N. Đorić
  8. 71' M. Bakrar · A. Kadušić 2-0
  9. 73' A. Mahmoud F. Mlinar
  10. 75' J. Knežević K. Špeljak
  11. 75' D. Skorup D. Čanađija
  12. 80' M. Matić J. Mesa
  13. 85' A. Mahmoud · M. Bakrar 3-0
  14. 90'+1 Lovre Knežević
  15. 90' S. Blagojević O. Petrusenko
  16. 90' L. Knežević M. Bakrar
  17. FT3-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 7.2
  2. 2L. Hujber 7.5
  3. 8Einar Galilea 7.5
  4. 23D. Maresic 7.2
  5. 14L. Marin 6.7
  6. 4F. Mlinar ▼ 73' 7.3
  7. 16O. Petrusenko ▼ 90' 7.3
  8. 5F. Cáseres 7.5
  9. 34M. Lisica ▼ 67' 6.2
  10. 11M. Bakrar ▼ 90' 8.9
  11. 97A. Kadušić 7.2

Dự bị 12

  1. 10R. Boultam ▲ 67' 6.9
  2. 27A. Mahmoud ▲ 73' 7.2
  3. 7S. Blagojević ▲ 90'
  4. 22L. Knežević ▲ 90'
  5. 40J. Paus-Kunšt
  6. 6T. Duvnjak
  7. 1M. Ćorić
  8. 9M. Vuk
  9. 18Z. Josipović
  10. 20I. Iovu
  11. 17K. Kopljar
  12. 33L. Bradarić
Sibenik Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 5.6
  2. 88Z. Kvržić 7.5
  3. 5S. Perić 6.3
  4. 33N. Đorić ▼ 68' 6.5
  5. 2J. Mesa ▼ 80' 6.3
  6. 24A. Hiroš ▼ 68' 6.9
  7. 6M. Soldo 6.5
  8. 77D. Čanađija ▼ 75' 6.2
  9. 37H. Arai 6.3
  10. 34K. Špeljak ▼ 75' 6.2
  11. 11I. Dolček 6.5

Dự bị 10

  1. 21Iker Pozo ▲ 68' 6.2
  2. 9D. Radonjić ▲ 68' 6.3
  3. 30J. Knežević ▲ 75' 6.2
  4. 8D. Skorup ▲ 75' 5.7
  5. 4M. Matić ▲ 80' 6.3
  6. 1A. Đaković
  7. 25D. Grdić
  8. 31J. Baturina
  9. 22L. Mišević
  10. 14M. Barbnabas

Thống kê

014
410
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm12
3Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
449Chuyền bóng447
357Chuyền chính xác353
80%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu45
43Ghi được38
44Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu