Istra 1961
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sibenik

Istra 1961 vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-2 Sibenik tại HNL, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, Sibenik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Trọng tài
A. Čulina
Phong độ
WLDDW Istra 1961
LLLWL Sibenik
  1. 7' Luka Šimunović
  2. 19' R. Mišković M. Lisica
  3. 26' 0-1 I. Delić · L. Šimunović
  4. 31' Antonio Perera Calderón
  5. 45' Mihael Rovis
  6. 45'+1 0-2 M. Ćurić11m
  7. HT0-2
  8. 53' A. Asanović S. Perić
  9. 59' Ivica Vidović
  10. 65' F. Cáseres A. Mahmoud
  11. 65' Lucas Moura M. Rovis
  12. 73' F. Cáseres · L. Hujber 1-2
  13. 76' Antonio Marin
  14. 77' Robert Mišković
  15. 80' J. Kvesić I. Delić
  16. 80' S. Sahiti E. Grezda
  17. 81' Antonio Asanović
  18. 90' E. Julardžija I. Vidović
  19. FT1-2

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 25G. Collao 6.5
  2. 8Einar Galilea 6.9
  3. 2L. Hujber 7.7
  4. 44João Silva 7.2
  5. 39M. Perković 7.0
  6. 4F. Mlinar 7.5
  7. 20A. Ivančić 6.9
  8. 6Antonio Perera 6.6
  9. 17A. Mahmoud ▼ 65' 6.6
  10. 32M. Rovis ▼ 65' 6.2
  11. 34M. Lisica ▼ 19' 6.6

Dự bị 9

  1. 10R. Mišković ▲ 19' 6.2
  2. 5F. Cáseres ▲ 65' 7.3
  3. 11Lucas Moura ▲ 65' 6.3
  4. 16G. Desio
  5. 21L. Majkić
  6. 7S. Blagojević
  7. 77D. Kapitanović
  8. 31F. Vujnović
  9. 3G. Acquah
Sibenik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Računica
  1. 1A. Đaković 7.6
  2. 5S. Perić ▼ 53' 7.0
  3. 24L. Šimunović 7.2
  4. 2J. Mesa 6.6
  5. 88D. Skorup 6.6
  6. 17M. Mina 6.9
  7. 10M. Ćurić 7.3
  8. 18I. Vidović ▼ 90' 6.6
  9. 16E. Grezda ▼ 80' 6.9
  10. 19I. Delić ▼ 80' 7.3
  11. 20A. Marin 6.2

Dự bị 9

  1. 29A. Asanović ▲ 53' 6.3
  2. 3J. Kvesić ▲ 80' 6.7
  3. 7S. Sahiti ▲ 80' 6.5
  4. 8E. Julardžija ▲ 90'
  5. 33A. Klopp
  6. 6K. Bilić
  7. 94C. Attys
  8. 4I. Batarelo
  9. 95L. Rogić

Thống kê

037
340
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm8
7Trúng đích5
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua6
480Chuyền bóng323
378Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

46Trận đấu47
55Ghi được58
76Thủng lưới91
1.2Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu