Sibenik
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

Sibenik vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-0 Istra 1961 tại HNL, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Phong độ
LLLWL Sibenik
WLDDW Istra 1961
  1. 15' Slavko Blagojević
  2. 38' Slavko Blagojević
  3. 38' Slavko Blagojević
  4. HT0-0
  5. 46' I. Iovu B. Lekoueiry
  6. 56' J. Majić L. Kulušić
  7. 56' I. Delić J. Vasilj
  8. 67' I. Roca A. Kavelj
  9. 70' H. Jaganjac S. Lawal
  10. 71' Matej Vuk
  11. 79' I. Ramić M. Lisica
  12. 84' C. Torres I. Božić
  13. 85' Ivan Santini
  14. 89' Moris Valinčić
  15. 90'+1 Agyemang Morrison
  16. 90'+2 Ville Koski
  17. 90'+6 G. Gagua M. Vuk
  18. 90'+5 A. Ferro H. Jaganjac
  19. FT0-0

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Carević
  1. 1A. Đaković 7.0
  2. 55S. Perić 7.2
  3. 15M. Agyemang 7.7
  4. 5D. Dujmović 7.2
  5. 27L. Kulušić ▼ 56' 7.2
  6. 8O. Bakić 7.3
  7. 36A. Kavelj ▼ 67' 6.9
  8. 44L. Zuta 7.0
  9. 92J. Vasilj ▼ 56' 6.9
  10. 9I. Božić ▼ 84' 6.7
  11. 18I. Santini 7.0

Dự bị 11

  1. 7J. Majić ▲ 56' 6.9
  2. 19I. Delić ▲ 56' 6.6
  3. 28I. Roca ▲ 67' 6.5
  4. 23C. Torres ▲ 84' 6.3
  5. 6J. Iyendjock
  6. 2B. Brajković
  7. 11I. Laća
  8. 17Lucas Falcão
  9. 88M. Prekodravac
  10. 25P. Mohorović
  11. 22T. Kolega
Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 7.2
  2. 23M. Valinčić 6.9
  3. 5V. Koski 7.3
  4. 4D. Marešić 7.0
  5. 26M. Heister 7.0
  6. 8A. Maurić 6.9
  7. 7S. Blagojević 5.3
  8. 11M. Lisica ▼ 79' 6.9
  9. 31B. Lekoueiry ▼ 46' 6.3
  10. 22M. Vuk ▼ 90' 6.7
  11. 70S. Lawal ▼ 70' 6.7

Dự bị 11

  1. 20I. Iovu ▲ 46' 6.9
  2. 9H. Jaganjac ▲ 70' 6.6
  3. 36I. Ramić ▲ 79' 6.5
  4. 29G. Gagua ▲ 90'
  5. 44A. Ferro ▲ 90'
  6. 41M. Žgomba
  7. 40J. Paus-Kunšt
  8. 1M. Ćorić
  9. 16L. Bogdan
  10. 75E. Filet
  11. 15J. Ivanisevic

Thống kê

023
451
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
461Chuyền bóng227
370Chuyền chính xác141
80%Chính xác chuyền62%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
40Ghi được53
68Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu