Sibenik vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: Sibenik 1-0 Istra 1961 tại HNL, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Šubićevac, Šibenik
- Phong độ
- LLLWL Sibenik
- WLDDW Istra 1961
- 17' A. Kavelj · E. Duraković 1-0
- 24' Ivan Santini
- HT1-0
- 46' ▲ I. Božić ▼ L. Kulušić
- 57' ▲ S. Perić ▼ M. Agyemang
- 57' ▲ D. Djuric ▼ J. Radošević
- 62' Ivan Božić
- 67' ▲ H. Jaganjac ▼ K. Fućak
- 67' ▲ G. Gagua ▼ S. Lawal
- 68' ▲ I. Roca ▼ M. Prekodravac
- 69' ▲ I. Laća ▼ I. Santini
- 82' ▲ T. Kolega ▼ E. Duraković
- FT1-0
Đội hình
- 40I. Filipović 7.2
- 5L. Cvek 7.2
- 15M. Agyemang ▼ 57' 7.0
- 44L. Zuta 7.3
- 43Š. Gržan 6.9
- 8O. Bakić 6.7
- 36A. Kavelj ⚽ 7.5
- 32E. Duraković ⇢ ▼ 82' 7.3
- 88M. Prekodravac ▼ 68' 6.7
- 27L. Kulušić ▼ 46' 6.3
- 18I. Santini ▼ 69' 7.2
Dự bị 12
- 9I. Božić ▲ 46' 6.3
- 55S. Perić ▲ 57' 6.9
- 28I. Roca ▲ 68' 6.9
- 11I. Laća ▲ 69' 6.6
- 22T. Kolega ▲ 82' 6.3
- 3A. Liu
- 30B. Zdunić
- 24R. Punčec
- 1A. Đaković
- 7J. Majić
- 25P. Mohorović
- 17Z. Košćević
- 21L. Majkić 6.5
- 23M. Valinčić 6.9
- 5V. Koski 7.0
- 4D. Marešić 6.9
- 97A. Kadušić 6.9
- 27I. Ćalušić 6.9
- 30J. Radošević ▼ 57' 6.3
- 8A. Maurić 6.5
- 11M. Lisica 7.2
- 70S. Lawal ▼ 67' 6.2
- 57K. Fućak ▼ 67' 6.5
Dự bị 10
- 22D. Djuric ▲ 57' 6.3
- 9H. Jaganjac ▲ 67' 6.2
- 29G. Gagua ▲ 67' 6.7
- 16L. Bogdan
- 18I. Ayuma
- 36I. Ramić
- 12M. Juršić
- 6L. Róbertsson
- 38R. Kumar
- 1F. Kolić
Thống kê
02⚑4
⚑300
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm8
1Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị9
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua0
248Chuyền bóng404
141Chuyền chính xác307
57%Chính xác chuyền76%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
40Ghi được53
68Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai20