Sibenik
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

Sibenik vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-0 Istra 1961 tại HNL, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Trọng tài
K. Athanasiou
Phong độ
LLLWL Sibenik
WLDDW Istra 1961
  1. HT0-0
  2. 58' Amer Hiroš
  3. 68' D. Matheus R. Boultam
  4. 68' Z. Josipović M. Bakrar
  5. 72' J. Mesa M. Đira
  6. 72' K. Špeljak D. Radonjić
  7. 78' Oleksandr Petrusenko
  8. 79' Frano Mlinar
  9. 80' Iker Pozo D. Čanađija
  10. 80' J. Knežević A. Hiroš
  11. 83' L. Marin M. Vuk
  12. 89' L. Kreković I. Dolček
  13. 90'+2 Juan Mesa
  14. FT0-0

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 7.2
  2. 88Z. Kvržić 7.0
  3. 5S. Perić 6.9
  4. 4M. Matić 6.9
  5. 3J. Kvesić 7.2
  6. 77D. Čanađija ▼ 80' 6.6
  7. 44M. Đira ▼ 72' 6.9
  8. 37H. Arai 6.9
  9. 11I. Dolček ▼ 89' 7.3
  10. 24A. Hiroš ▼ 80' 7.0
  11. 9D. Radonjić ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 2J. Mesa ▲ 72' 6.2
  2. 34K. Špeljak ▲ 72' 6.5
  3. 21Iker Pozo ▲ 80' 6.7
  4. 30J. Knežević ▲ 80' 6.3
  5. 7L. Kreković ▲ 89'
  6. 1A. Đaković
  7. 23I. Krolo
  8. 27N. Rak
  9. 17M. Mina
  10. 25D. Grdić
  11. 33N. Đorić
  12. 6M. Soldo
Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 7.7
  2. 2L. Hujber 7.2
  3. 8Einar Galilea 7.2
  4. 23D. Maresic 7.2
  5. 97A. Kadušić 7.0
  6. 4F. Mlinar 6.9
  7. 16O. Petrusenko 7.0
  8. 5F. Cáseres 6.9
  9. 10R. Boultam ▼ 68' 6.3
  10. 11M. Bakrar ▼ 68' 6.2
  11. 9M. Vuk ▼ 83' 6.7

Dự bị 10

  1. 15D. Matheus ▲ 68' 6.6
  2. 18Z. Josipović ▲ 68' 6.3
  3. 14L. Marin ▲ 83' 6.3
  4. 30M. Žgomba
  5. 20I. Iovu
  6. 27A. Mahmoud
  7. 33L. Bradarić
  8. 1M. Ćorić
  9. 90Unai Naveira
  10. 40J. Paus-Kunšt

Thống kê

024
420
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm4
3Trúng đích0
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị7
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
337Chuyền bóng520
248Chuyền chính xác438
74%Chính xác chuyền84%

So sánh

45Trận đấu42
38Ghi được43
64Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu