Istra 1961 vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 3-3 Sibenik tại HNL, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, Sibenik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- LLLWL Sibenik
- -5' Luigi Mišević
- 3' Marin Prekodravac
- 7' B. Lekoueiry · I. Iovu 1-0
- 9' Slavko Blagojević
- 18' Iker Pozo
- 20' 1-1 Š. Gržan · I. Božić
- 29' 1-2 S. Perić · I. Santini
- 32' Šime Gržan
- HT1-2
- 58' I. Santiniphản lưới 2-2
- 61' ▲ A. Kadušić ▼ M. Lisica
- 61' ▲ S. Keller ▼ M. Heister
- 61' ▲ E. Filet ▼ G. Gagua
- 67' Ville Koski
- 70' ▲ L. Kulušić ▼ I. Santini
- 73' Dario Marešić
- 74' ▲ A. Maurić ▼ D. Marešić
- 74' ▲ I. Roca ▼ M. Prekodravac
- 78' Ivan Božić
- 85' S. Lawal · E. Filet 3-2
- 87' ▲ I. Laća ▼ Iker Pozo
- 87' ▲ B. Zdunić ▼ I. Božić
- 88' ▲ L. Bogdan ▼ S. Lawal
- 90'+1 Advan Kadušić
- 90'+1 Advan Kadušić
- 90'+5 3-3 L. Kulušić · I. Laća
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Ćorić 6.2
- 23M. Valinčić 6.9
- 5V. Koski 6.2
- 20I. Iovu ⇢ 6.6
- 26M. Heister ▼ 61' 6.7
- 7S. Blagojević 7.2
- 4D. Marešić ▼ 74' 7.5
- 11M. Lisica ▼ 61' 6.2
- 31B. Lekoueiry ⚽ 6.9
- 29G. Gagua ▼ 61' 6.7
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 12
- 97A. Kadušić ▲ 61' 6.0
- 17S. Keller ▲ 61' 6.3
- 75E. Filet ▲ 61' 6.9
- 8A. Maurić ▲ 74' 6.2
- 16L. Bogdan ▲ 88' 6.5
- 44A. Ferro
- 22M. Vuk
- 40J. Paus-Kunšt
- 77M. Čuić
- 9H. Jaganjac
- 15J. Ivanisevic
- 36I. Ramić
- 25P. Mohorović 6.3
- 55S. Perić ⚽ 7.5
- 15M. Agyemang 6.7
- 24R. Punčec 6.2
- 43Š. Gržan ⚽ 7.5
- 36A. Kavelj 7.3
- 88M. Prekodravac ▼ 74' 6.7
- 22T. Kolega 6.2
- 21Iker Pozo ▼ 87' 6.9
- 18I. Santini ⇢ ▼ 70' 6.9
- 9I. Božić ⇢ ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 27L. Kulušić ⚽ ▲ 70' 7.3
- 28I. Roca ▲ 74' 6.5
- 11I. Laća ▲ 87' 6.9
- 30B. Zdunić ▲ 87' 6.3
- 6J. Iyendjock
- 23C. Torres
- 44L. Zuta
- 74L. Mišević
- 5D. Dujmović
Thống kê
13⚑3
⚑250
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
395Chuyền bóng382
306Chuyền chính xác296
77%Chính xác chuyền77%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
53Ghi được40
54Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai19