Sibenik
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Varazdin

Sibenik vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-2 NK Varazdin tại HNL, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 5, NK Varazdin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Phong độ
LLLWL Sibenik
WLWDW NK Varazdin
  1. 10' 0-1 F. Maglica
  2. 36' Ognjen Bakić
  3. 38' Tomislav Duvnjak
  4. HT0-1
  5. 46' L. Zuta E. Duraković
  6. 46' A. Kavelj O. Bakić
  7. 46' M. Vuk M. Dabro
  8. 48' Lovro Cvek
  9. 62' I. Roca I. Laća
  10. 62' L. Kulušić I. Božić
  11. 65' Iker Pozo
  12. 80' Mario Marina
  13. 80' M. Čuić J. Poldrugač
  14. 81' M. Barać M. Mladenovski
  15. 84' Jaime Sierra M. Antunović
  16. 85' Stefan Perić
  17. 86' 0-2 T. Duvnjak
  18. 90'+5 Enes Alić
  19. 90'+2 E. Alić T. Duvnjak
  20. FT0-2

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Vidović
  1. 40I. Filipović 6.7
  2. 5L. Cvek 6.3
  3. 55S. Perić 6.7
  4. 24R. Punčec 6.5
  5. 43Š. Gržan 6.7
  6. 21Iker Pozo 7.0
  7. 8O. Bakić ▼ 46' 6.5
  8. 32E. Duraković ▼ 46' 6.7
  9. 11I. Laća ▼ 62' 6.6
  10. 18I. Santini 7.0
  11. 9I. Božić ▼ 62' 7.2

Dự bị 11

  1. 44L. Zuta ▲ 46' 6.3
  2. 36A. Kavelj ▲ 46' 6.3
  3. 28I. Roca ▲ 62' 6.3
  4. 27L. Kulušić ▲ 62' 6.7
  5. 25P. Mohorović
  6. 1A. Đaković
  7. 17Z. Košćević
  8. 88M. Prekodravac
  9. 22T. Kolega
  10. 3A. Liu
  11. 30B. Zdunić
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.9
  2. 16N. Tepšić 7.0
  3. 13M. Mladenovski ▼ 81' 6.3
  4. 4L. Škaričić 6.6
  5. 23F. Maglica 7.2
  6. 24M. Marina 6.6
  7. 8T. Duvnjak ▼ 90' 8.0
  8. 25A. Boršić 6.9
  9. 7J. Poldrugač ▼ 80' 6.6
  10. 9M. Dabro ▼ 46' 6.7
  11. 11M. Antunović ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 15M. Vuk ▲ 46' 6.9
  2. 17M. Čuić ▲ 80' 6.2
  3. 44M. Barać ▲ 81' 6.3
  4. 14Jaime Sierra ▲ 84' 6.3
  5. 30E. Alić ▲ 90'
  6. 12J. Silić
  7. 21Tomislav Adolf Tomić
  8. 3V. Jovanov
  9. 26A. Mazari

Thống kê

045
330
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm8
1Trúng đích4
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
476Chuyền bóng236
360Chuyền chính xác124
76%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
40Ghi được31
68Thủng lưới26
0.95Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu