Sibenik
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Sibenik vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-0 NK Varazdin tại HNL, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 5, NK Varazdin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Phong độ
LLLWL Sibenik
WLWDW NK Varazdin
  1. 10' Aleksa Latković
  2. 32' Ivan Santini
  3. 34' Ivan Santini
  4. 36' Leon Belcar
  5. HT0-0
  6. 48' Ante Kavelj
  7. 58' Marko Dabro
  8. 60' T. Duvnjak A. Latković
  9. 61' J. Poldrugač D. Mitrovski
  10. 62' J. Vasilj J. Majić
  11. 82' M. Prekodravac A. Kavelj
  12. 82' I. Baković I. Božić
  13. 83' I. Delić I. Santini
  14. 87' N. Tepšić M. Dabro
  15. 90'+2 N. Domjanić M. Šego
  16. FT0-0

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Carević
  1. 1A. Đaković 7.7
  2. 55S. Perić 6.9
  3. 15M. Agyemang 7.2
  4. 24R. Punčec 6.9
  5. 22T. Kolega 7.2
  6. 8O. Bakić 7.2
  7. 36A. Kavelj ▼ 82' 6.5
  8. 44L. Zuta 6.7
  9. 7J. Majić ▼ 62' 6.9
  10. 9I. Božić ▼ 82' 6.5
  11. 18I. Santini ▼ 83' 6.7

Dự bị 12

  1. 92J. Vasilj ▲ 62' 6.6
  2. 88M. Prekodravac ▲ 82' 6.6
  3. 77I. Baković ▲ 82' 6.3
  4. 19I. Delić ▲ 83' 6.3
  5. 2B. Brajković
  6. 27L. Kulušić
  7. 4J. Gačić
  8. 6J. Iyendjock
  9. 28I. Roca
  10. 25P. Mohorović
  11. 11I. Laća
  12. 23C. Torres
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.6
  2. 23F. Maglica 7.0
  3. 6I. Nekić 6.9
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 25A. Boršić 7.5
  6. 24M. Marina 6.9
  7. 10L. Belcar 7.3
  8. 17D. Mitrovski ▼ 61' 6.2
  9. 27A. Latković ▼ 60' 7.2
  10. 11M. Šego ▼ 90' 6.9
  11. 9M. Dabro ▼ 87' 6.2

Dự bị 10

  1. 8T. Duvnjak ▲ 60' 6.9
  2. 7J. Poldrugač ▲ 61' 6.9
  3. 16N. Tepšić ▲ 87' 6.5
  4. 29N. Domjanić ▲ 90'
  5. 12J. Silić
  6. 30E. Alić
  7. 13M. Mladenovski
  8. 14A. Ćorić
  9. 4L. Škaričić
  10. 3V. Jovanov

Thống kê

022
330
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm8
0Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
334Chuyền bóng415
239Chuyền chính xác315
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
40Ghi được31
68Thủng lưới26
0.95Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu