NK Varazdin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sibenik

NK Varazdin vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 Sibenik tại HNL, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 5, hòa 5, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Trọng tài
G. Pečarić
Phong độ
WWLWD NK Varazdin
LLLWL Sibenik
  1. 35' Michele Šego
  2. 41' Dejan Radonjić
  3. 45'+1 F. Brodić 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' T. Teklić · D. Drožđek 2-0
  6. 57' Josip Knežević
  7. 61' M. Mina J. Kvesić
  8. 61' K. Špeljak J. Knežević
  9. 63' Haruki Arai
  10. 66' A. Elezi M. Pilj
  11. 66' J. Pëllumbi I. Urata
  12. 78' L. Banovec D. Drožđek
  13. 78' A. Herrera M. Šego
  14. 82' M. Soldo D. Radonjić
  15. 83' L. Kreković D. Čanađija
  16. 85' I. Postonjski D. Puclin
  17. FT2-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 1O. Zelenika 7.6
  2. 5J. Stanić 7.3
  3. 20L. Ba 6.9
  4. 26L. Jelenić 7.9
  5. 25I. Urata ▼ 66' 6.7
  6. 6D. Puclin ▼ 85' 6.3
  7. 23M. Pilj ▼ 66' 6.9
  8. 11M. Šego ▼ 78' 6.0
  9. 10T. Teklić 8.9
  10. 9D. Drožđek ▼ 78' 6.9
  11. 7F. Brodić 7.9

Dự bị 12

  1. 22A. Elezi ▲ 66' 6.6
  2. 4J. Pëllumbi ▲ 66' 6.9
  3. 15L. Banovec ▲ 78' 6.3
  4. 30A. Herrera ▲ 78' 6.6
  5. 8I. Postonjski ▲ 85' 6.6
  6. 29N. Domjanić
  7. 33L. Belcar
  8. 24M. Stolnik
  9. 13L. Vuk
  10. 21J. Silić
  11. 17D. Mitrovski
  12. 36Rafael Pereira
Sibenik Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 6.5
  2. 88Z. Kvržić 6.3
  3. 5S. Perić 6.6
  4. 4M. Matić 6.5
  5. 3J. Kvesić ▼ 61' 6.5
  6. 77D. Čanađija ▼ 83' 6.2
  7. 44M. Đira 6.9
  8. 37H. Arai 6.5
  9. 11I. Dolček 7.2
  10. 30J. Knežević ▼ 61' 7.0
  11. 9D. Radonjić ▼ 82' 6.9

Dự bị 10

  1. 17M. Mina ▲ 61' 6.3
  2. 34K. Špeljak ▲ 61' 6.9
  3. 6M. Soldo ▲ 82' 6.3
  4. 7L. Kreković ▲ 83' 6.3
  5. 33N. Đorić
  6. 25D. Grdić
  7. 2J. Mesa
  8. 23I. Krolo
  9. 8D. Skorup
  10. 1A. Đaković

Thống kê

012
630
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
5Trúng đích4
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc6
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
437Chuyền bóng325
348Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền74%

So sánh

45Trận đấu45
55Ghi được38
65Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu