Sibenik
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Sibenik vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-2 NK Varazdin tại HNL, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 5, NK Varazdin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Trọng tài
I. Bebek
Phong độ
LLLWL Sibenik
WWLWD NK Varazdin
  1. 12' Karlo Špeljak
  2. HT0-0
  3. 46' N. Vugrinec M. Šego
  4. 59' L. Ba L. Škaričić
  5. 66' M. Barbnabas A. Hiroš
  6. 66' D. Radonjić K. Špeljak
  7. 68' T. Teklić N. Domjanić
  8. 69' 0-1 D. Mitrovski
  9. 75' D. Skorup D. Čanađija
  10. 75' J. Knežević M. Soldo
  11. 80' J. Baturina M. Mina
  12. 84' L. Belcar D. Mitrovski
  13. 86' 0-2 F. Brodić · L. Belcar
  14. FT0-2

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 6.9
  2. 88Z. Kvržić 6.9
  3. 4M. Matić 6.0
  4. 2J. Mesa 6.9
  5. 17M. Mina ▼ 80' 7.0
  6. 77D. Čanađija ▼ 75' 6.9
  7. 37H. Arai 7.2
  8. 6M. Soldo ▼ 75' 6.7
  9. 11I. Dolček 6.9
  10. 34K. Špeljak ▼ 66' 6.3
  11. 24A. Hiroš ▼ 66' 7.0

Dự bị 10

  1. 14M. Barbnabas ▲ 66' 6.9
  2. 9D. Radonjić ▲ 66' 6.7
  3. 8D. Skorup ▲ 75' 6.6
  4. 30J. Knežević ▲ 75' 7.0
  5. 31J. Baturina ▲ 80' 6.2
  6. 16V. Damjanić
  7. 3J. Kvesić
  8. 1A. Đaković
  9. 25D. Grdić
  10. 22L. Mišević
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 1O. Zelenika 8.3
  2. 28L. Škaričić ▼ 59' 7.2
  3. 24M. Stolnik 8.0
  4. 4J. Pëllumbi 7.5
  5. 25I. Urata 7.3
  6. 22A. Elezi 7.0
  7. 23M. Pilj 7.3
  8. 17D. Mitrovski ▼ 84' 7.9
  9. 7F. Brodić 7.3
  10. 11M. Šego ▼ 46' 6.3
  11. 29N. Domjanić ▼ 68' 6.3

Dự bị 10

  1. 16N. Vugrinec ▲ 46' 6.9
  2. 20L. Ba ▲ 59' 6.7
  3. 10T. Teklić ▲ 68' 6.9
  4. 33L. Belcar ▲ 84' 7.0
  5. 21J. Silić
  6. 32N. Ocvirek
  7. 2B. Lesjak
  8. 19I. Šaranić
  9. 3V. Težak
  10. 36Rafael Pereira

Thống kê

0111
400
49%Kiểm soát bóng51%
25Dứt điểm14
6Trúng đích6
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn4
11Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua6
392Chuyền bóng412
288Chuyền chính xác319
73%Chính xác chuyền77%

So sánh

45Trận đấu45
38Ghi được55
64Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu