NK Varazdin vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 Sibenik tại HNL, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 5, hòa 5, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- LLLWL Sibenik
- 6' M. Dabro · L. Mamić 1-0
- 18' Mario Marina
- 33' Roberto Punčec
- 39' Leonard Žuta
- HT1-0
- 46' ▲ B. Zdunić ▼ Š. Gržan
- 46' ▲ M. Prekodravac ▼ I. Roca
- 46' L. Belcar · M. Šego 2-0
- 59' Ivan Santini
- 62' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Dabro
- 62' ▲ A. Latković ▼ L. Mamić
- 62' ▲ Iker Pozo ▼ J. Majić
- 72' ▲ L. Kulušić ▼ O. Bakić
- 77' Iker Pozo
- 78' ▲ T. Duvnjak ▼ D. Mitrovski
- 80' ▲ I. Delić ▼ I. Santini
- 82' 2-1 L. Kulušić · M. Prekodravac
- 87' Tomislav Duvnjak
- 90'+2 Lovre Kulušić
- 90'+4 ▲ N. Tepšić ▼ A. Boršić
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.2
- 23F. Maglica 6.5
- 6I. Nekić 6.6
- 5L. Ba 7.2
- 25A. Boršić ▼ 90' 7.2
- 10L. Belcar ⚽ 7.3
- 24M. Marina 6.9
- 17D. Mitrovski ▼ 78' 7.2
- 22L. Mamić ⇢ ▼ 62' 7.2
- 11M. Šego ⇢ 8.2
- 9M. Dabro ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 10
- 7J. Poldrugač ▲ 62' 6.7
- 27A. Latković ▲ 62' 6.3
- 8T. Duvnjak ▲ 78' 6.5
- 16N. Tepšić ▲ 90'
- 3V. Jovanov
- 29N. Domjanić
- 4L. Škaričić
- 13M. Mladenovski
- 30E. Alić
- 12J. Silić
- 1A. Đaković 6.6
- 55S. Perić 6.3
- 15M. Agyemang 6.3
- 24R. Punčec 6.3
- 22T. Kolega 6.6
- 28I. Roca ▼ 46' 6.5
- 8O. Bakić ▼ 72' 7.0
- 44L. Zuta 6.5
- 43Š. Gržan ▼ 46' 6.3
- 18I. Santini ▼ 80' 6.7
- 7J. Majić ▼ 62' 7.0
Dự bị 12
- 30B. Zdunić ▲ 46' 6.5
- 88M. Prekodravac ▲ 46' 6.9
- 21Iker Pozo ▲ 62' 6.9
- 27L. Kulušić ⚽ ▲ 72' 7.5
- 19I. Delić ▲ 80' 6.6
- 23C. Torres
- 36A. Kavelj
- 5D. Dujmović
- 4J. Gačić
- 11I. Laća
- 25P. Mohorović
- 2B. Brajković
Thống kê
02⚑3
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
6Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị5
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
470Chuyền bóng335
388Chuyền chính xác249
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
31Ghi được40
26Thủng lưới68
0.82Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai19