NK Varazdin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sibenik

NK Varazdin vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 Sibenik tại HNL, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 5, hòa 5, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Trọng tài
Z. Lovrić
Phong độ
WWLWD NK Varazdin
LLLWL Sibenik
  1. 11' N. Đurasek · A. Herrera 1-0
  2. 34' Juan Mesa
  3. HT1-0
  4. 46' M. Kolarić N. Tkalčić
  5. 46' I. Batarelo K. Bilić
  6. 46' S. Sahiti P. Ampem
  7. 46' M. Mina N. Rak
  8. 58' Martin Pajić
  9. 67' Matija Kolarić
  10. 72' V. Petković A. Herrera
  11. 72' I. Laća J. Kvesić
  12. 74' Gordon Schildenfeld
  13. 75' 1-1 D. Jurić11m
  14. 84' Marcos Mina
  15. 85' Leon Benko
  16. 85' L. Vuk L. Benko
  17. 86' M. Senić J. Guera
  18. 87' T. Todoroski E. Sahiti
  19. 90' Martin Pajić
  20. 90' Ivan Laća
  21. FT1-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Kastel
  1. 99D. Horkaš 7.5
  2. 30N. Tkalčić ▼ 46' 7.0
  3. 5K. Memija 6.9
  4. 6M. Čelić 6.9
  5. 32J. Pëllumbi 6.9
  6. 8I. Postonjski 7.5
  7. 20N. Đurasek 7.3
  8. 9J. Obregón 7.2
  9. 44J. Guera ▼ 86' 6.3
  10. 11L. Benko ▼ 85' 6.0
  11. 19A. Herrera ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 18M. Kolarić ▲ 46' 6.2
  2. 25V. Petković ▲ 72' 6.2
  3. 13L. Vuk ▲ 85' 6.2
  4. 16M. Senić ▲ 86' 6.5
  5. 10I. Posavec
  6. 24M. Stolnik
  7. 78A. Elezi
  8. 17D. Glavina
  9. 1O. Zelenika
Sibenik Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergi Escobar
  1. 95L. Rogić 6.9
  2. 23G. Schildenfeld 6.9
  3. 3J. Kvesić ▼ 72' 6.7
  4. 6K. Bilić ▼ 46' 6.3
  5. 5M. Pajić 6.9
  6. 13N. Rak ▼ 46' 6.7
  7. 2J. Mesa 7.3
  8. 19M. Bulat 6.2
  9. 7E. Sahiti ▼ 87' 6.2
  10. 9D. Jurić 7.5
  11. 14P. Ampem ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 28I. Batarelo ▲ 46' 6.6
  2. 77S. Sahiti ▲ 46' 6.7
  3. 26M. Mina ▲ 46' 6.9
  4. 29I. Laća ▲ 72' 6.5
  5. 17T. Todoroski ▲ 87' 6.3
  6. 11I. Bailone
  7. 1N. Labrović
  8. 15I. Alimi
  9. 20C. Torres

Thống kê

025
640
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm9
3Trúng đích6
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
406Chuyền bóng391
268Chuyền chính xác279
66%Chính xác chuyền71%

So sánh

40Trận đấu38
39Ghi được34
63Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu