Sibenik
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Sibenik vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 1-2 NK Varazdin tại HNL, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 5, NK Varazdin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Trọng tài
A. Čulina
Phong độ
LLLWL Sibenik
WWLWD NK Varazdin
  1. 34' Bernardo Matić
  2. 35' Ivan Dolček
  3. HT0-0
  4. 46' J. Pëllumbi L. Ba
  5. 60' I. Dolček · M. Mina 1-0
  6. 62' Duje Čop
  7. 65' Fran Brodić
  8. 65' Tonio Teklić
  9. 67' M. Pilj A. Elezi
  10. 67' K. Perić M. Stolnik
  11. 71' 1-1 F. Brodić11m
  12. 78' Burgui I. Vidović
  13. 79' A. Herrera F. Brodić
  14. 80' Ivan Delić
  15. 81' D. Peco I. Posavec
  16. 88' Marin Pilj
  17. 90'+3 Ivan Delić
  18. 90'+3 Ivan Delić
  19. 90'+1 S. Marasovic I. Dolček
  20. 90'+4 1-2 M. Pilj · K. Perić
  21. FT1-2

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Cvitanović
  1. 95L. Rogić 6.9
  2. 37H. Arai 7.0
  3. 5S. Perić 6.9
  4. 4M. Matić 6.2
  5. 17M. Mina 7.3
  6. 55B. Matić 6.0
  7. 2J. Mesa 6.9
  8. 11I. Dolček ▼ 90' 7.9
  9. 10I. Vidović ▼ 78' 6.9
  10. 19I. Delić 6.3
  11. 90D. Čop 6.3

Dự bị 10

  1. 9Burgui ▲ 78' 6.5
  2. 29S. Marasovic ▲ 90'
  3. 7L. Kreković
  4. 23M. Rom
  5. 1A. Đaković
  6. 24M. Pajić
  7. 8D. Skorup
  8. 28M. Canadi
  9. 21N. Koprivnik
  10. 27N. Rak
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 1O. Zelenika 7.9
  2. 24M. Stolnik ▼ 67' 7.5
  3. 26L. Jelenić 7.0
  4. 20L. Ba ▼ 46' 7.2
  5. 5J. Stanić 7.2
  6. 6D. Puclin 7.7
  7. 22A. Elezi ▼ 67' 6.6
  8. 18M. Kolarić 6.5
  9. 9T. Teklić 6.0
  10. 10I. Posavec ▼ 81' 6.3
  11. 7F. Brodić ▼ 79' 7.2

Dự bị 11

  1. 4J. Pëllumbi ▲ 46' 6.5
  2. 23M. Pilj ▲ 67' 7.3
  3. 27K. Perić ▲ 67'
  4. 30A. Herrera ▲ 79' 6.6
  5. 17D. Peco ▲ 81' 6.2
  6. 14K. Lusavec
  7. 19L. Belcar
  8. 33I. Ćubelić
  9. 21B. Radošević
  10. 29N. Domjanić
  11. 31M. Stanić

Thống kê

153
021
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm9
8Trúng đích6
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc0
2Việt vị1
24Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
331Chuyền bóng404
234Chuyền chính xác327
71%Chính xác chuyền81%

So sánh

45Trận đấu45
38Ghi được55
64Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu