NK Varazdin vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 Sibenik tại HNL, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 2, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WWLWD NK Varazdin
- LLLWL Sibenik
- 11' 0-1 I. Santini
- 45'+1 Iker Pozo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mladenovski ▼ M. Barać
- 46' ▲ M. Čuić ▼ E. Alić
- 46' ▲ M. Antunović ▼ M. Dabro
- 57' Lovro Cvek
- 59' ▲ A. Latković ▼ L. Mamić
- 63' ▲ A. Kavelj ▼ Iker Pozo
- 73' ▲ L. Kulušić ▼ I. Santini
- 73' ▲ I. Božić ▼ I. Laća
- 82' ▲ J. Poldrugač ▼ F. Maglica
- 87' ▲ I. Roca ▼ O. Bakić
- 90'+1 M. Antunović 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.9
- 23F. Maglica ▼ 82' 6.7
- 5L. Ba 6.6
- 44M. Barać ▼ 46' 6.9
- 30E. Alić ▼ 46' 6.5
- 8T. Duvnjak 6.7
- 25A. Boršić 7.5
- 10D. Mitrovski 6.9
- 22L. Mamić ▼ 59' 6.5
- 15M. Vuk 7.2
- 9M. Dabro ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 13M. Mladenovski ▲ 46' 7.2
- 17M. Čuić ▲ 46' 7.2
- 11M. Antunović ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27A. Latković ▲ 59' 6.9
- 7J. Poldrugač ▲ 82' 6.3
- 12J. Silić
- 3V. Jovanov
- 21Tomislav Adolf Tomić
- 4L. Škaričić
- 20D. Mistrafović
- 26A. Mazari
- 16N. Tepšić
- 40I. Filipović 6.9
- 55S. Perić 6.5
- 5L. Cvek 6.3
- 15M. Agyemang 6.9
- 43Š. Gržan 6.9
- 21Iker Pozo ▼ 63' 6.9
- 8O. Bakić ▼ 87' 6.9
- 32E. Duraković 6.9
- 11I. Laća ▼ 73' 6.6
- 18I. Santini ⚽ ▼ 73' 7.9
- 22T. Kolega 6.6
Dự bị 10
- 36A. Kavelj ▲ 63' 6.3
- 27L. Kulušić ▲ 73' 6.7
- 9I. Božić ▲ 73' 6.5
- 28I. Roca ▲ 87' 6.7
- 30B. Zdunić
- 17Z. Košćević
- 3A. Liu
- 70A. Jakoliš
- 25P. Mohorović
- 7J. Majić
Thống kê
00⚑7
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
615Chuyền bóng308
520Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền68%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
31Ghi được40
26Thủng lưới68
0.82Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai19