HNK Gorica vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 30
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LDLWD HNK Gorica
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- 13' 0-1 S. Kulenović · M. Baturina
- 38' Nikola Vujnović
- 38' Stefan Ristovski
- HT0-1
- 46' ▲ M. Soldo ▼ A. Lazarov
- 61' Josip Mišić
- 63' Bruno Petković
- 63' ▲ A. Hoxha ▼ G. Vidović
- 64' ▲ M. Bernauer ▼ T. Kaneko
- 66' Dino Štiglec
- 72' ▲ M. Bulat ▼ M. Baturina
- 73' ▲ A. Jurič ▼ J. Mitrović
- 82' ▲ L. Kapulica ▼ J. Pršir
- 83' ▲ M. Rog ▼ S. Kulenović
- 84' ▲ A. Ademi ▼ P. Sučić
- 87' ▲ L. Vrzić ▼ G. Rukavina
- 88' 0-2 M. Bulat · S. Ristovski
- FT0-2
Đội hình
- 31I. Banić 6.7
- 25K. Krizmanić 7.3
- 22M. Maloča 6.9
- 5M. Leš 6.3
- 90D. Štiglec 6.5
- 16A. Lazarov ▼ 46' 6.2
- 15F. Mrzljak 7.2
- 14J. Mitrović ▼ 73' 6.7
- 10J. Pršir ▼ 82' 6.9
- 41G. Rukavina ▼ 87' 5.9
- 46N. Vujnović 6.2
Dự bị 12
- 6M. Soldo ▲ 46' 6.3
- 7A. Jurič ▲ 73' 6.5
- 23L. Kapulica ▲ 82' 6.5
- 20L. Vrzić ▲ 87' 6.5
- 88S. Sagna
- 40Đ. Đekić
- 12J. Debijađi
- 34M. Matković
- 35Z. Josić
- 44B. Radošević
- 13A. Munksgaard
- 9S. Blummel
- 33I. Nevistić 6.9
- 22S. Ristovski ⇢ 7.6
- 28K. Théophile-Catherine 6.9
- 39M. Perković 7.2
- 30T. Kaneko ▼ 64' 7.0
- 27J. Mišić 7.3
- 25P. Sučić ▼ 84' 7.5
- 72G. Vidović ▼ 63' 7.7
- 10M. Baturina ⇢ ▼ 72' 8.0
- 17S. Kulenović ⚽ ▼ 83' 7.2
- 9B. Petković 7.3
Dự bị 11
- 20A. Hoxha ▲ 63' 6.9
- 6M. Bernauer ▲ 64' 6.7
- 31M. Bulat ⚽ ▲ 72' 7.5
- 14M. Rog ▲ 83' 6.3
- 5A. Ademi ▲ 84' 6.7
- 4B. Šutalo
- 3T. Ogiwara
- 36L. Vrbančić
- 32F. Krkalić
- 23T. Halilović
- 19F. Brodić
Thống kê
02⚑4
⚑730
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm20
1Trúng đích7
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
4Phạt góc7
0Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
292Chuyền bóng495
199Chuyền chính xác387
68%Chính xác chuyền78%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu64
56Ghi được125
59Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới29
23Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai74