HNK Gorica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Gorica vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-0 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 31
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 27' S. Bralić M. Leš
  2. 38' Vito Čaić
  3. HT0-0
  4. 46' L. Vrzić J. Gurlica
  5. 46' F. Čuić M. Šlogar
  6. 61' A. Ademi P. Sučić
  7. 61' A. Hoxha M. Pjaca
  8. 63' V. Majstorović A. Erceg
  9. 67' A. Pajaziti · F. Čuić 1-0
  10. 69' N. Mbuku M. Baturina
  11. 70' K. Théophile-Catherine S. Ristovski
  12. 71' W. Kanga S. Kulenović
  13. 78' T. Halilović A. Pajaziti
  14. 82' Vito Čaić
  15. 82' Vito Čaić
  16. 88' Merveil Ndockyt
  17. 90' Filip Čuić
  18. 90' Ronaël Pierre-Gabriel
  19. FT1-0

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 8.2
  2. 2D. Mikanović 7.3
  3. 4M. Steenvoorden 7.3
  4. 25K. Krizmanić 6.9
  5. 5M. Leš ▼ 27' 6.7
  6. 11M. Šlogar ▼ 46' 6.7
  7. 55V. Čaić 6.5
  8. 6J. Gurlica ▼ 46' 6.3
  9. 7A. Pajaziti ▼ 78' 7.3
  10. 8M. Ndockyt 6.6
  11. 50A. Erceg ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 28S. Bralić ▲ 27' 7.3
  2. 20L. Vrzić ▲ 46' 6.7
  3. 9F. Čuić ▲ 46' 7.5
  4. 77V. Majstorović ▲ 63' 6.7
  5. 32T. Halilović ▲ 78' 6.7
  6. 90D. Štiglec
  7. 88S. Sagna
  8. 24M. Bašić
  9. 47A. Krešić
  10. 29N. Jojić
  11. 21M. Kolar
  12. 1K. Žiger
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Perković
  1. 33I. Nevistić 6.6
  2. 18R. Pierre-Gabriel 7.7
  3. 22S. Ristovski ▼ 70' 7.2
  4. 15N. Galešić 7.3
  5. 38B. Franjić 7.2
  6. 25P. Sučić ▼ 61' 7.2
  7. 27J. Mišić 7.2
  8. 7L. Stojković 7.5
  9. 10M. Baturina ▼ 69' 7.5
  10. 20M. Pjaca ▼ 61' 7.0
  11. 17S. Kulenović ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 5A. Ademi ▲ 61' 6.5
  2. 11A. Hoxha ▲ 61' 6.9
  3. 21N. Mbuku ▲ 69' 7.0
  4. 28K. Théophile-Catherine ▲ 70' 6.9
  5. 16W. Kanga ▲ 71' 6.3
  6. 8L. Kačavenda
  7. 23L. Belcar
  8. 4Raúl Torrente
  9. 13S. Mmaee
  10. 2S. Moharrami
  11. 1D. Zagorac
  12. 30M. Rog

Thống kê

141
1710
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm20
2Trúng đích5
1Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc17
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
303Chuyền bóng553
234Chuyền chính xác490
77%Chính xác chuyền89%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu60
45Ghi được122
60Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn39
28Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu