HNK Gorica vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 5' 0-1 A. Hoxha · J. Misic
- 12' J. Prsir · A. Kavelj 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ S. Dominguez ▼ S. McKenna
- 62' ▲ L. Stojkovic ▼ M. Soldo
- 62' ▲ F. Topic ▼ D. Beljo
- 65' Matteo Pérez Vinlöf
- 66' ▲ T. Epailly ▼ J. Prsir
- 68' ▲ M. Lisica ▼ A. Hoxha
- 77' ▲ I. Bennacer ▼ J. Misic
- 78' ▲ W. Sule ▼ A. Erceg
- 78' ▲ L. Vrzic ▼ B. Bogojevic
- 80' Sergi Domínguez
- 90' ▲ S. Kucis ▼ D. Pavicic
- 90' 1-2 M. Bakrar · S. Dominguez
- FT1-2
Đội hình
- 71D. Matijas 6.3
- 45S. Peric 6.6
- 4J. Filipovic 6.3
- 19M. Cabraja 7.2
- 22Z. Trontelj 7.2
- 8I. Pozo 7.5
- 36A. Kavelj ⇢ 8.2
- 25B. Bogojevic ▼ 78' 6.3
- 10J. Prsir ⚽ ▼ 66' 7.2
- 24D. Pavicic ▼ 90' 6.9
- 50A. Erceg ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 18I. Fiolic
- 5M. Les
- 35Z. Josic
- 64T. Epailly ▲ 66' 6.3
- 32E. Durakovic
- 7O. Bakic
- 21H. I. Moustapha
- 11W. Sule ▲ 78' 6.9
- 20L. Vrzic ▲ 78' 6.5
- 14S. Kucis ▲ 90'
- 40D. Livakovic 6.3
- 25M. Valincic 6.6
- 15N. Galesic 7.3
- 26S. McKenna ▼ 62' 6.7
- 22M. Perez Vinlof 6.7
- 14M. Soldo ▼ 62' 6.2
- 27J. Misic ⇢ ▼ 77' 7.5
- 10G. Vidovic 6.2
- 71M. Bakrar ⚽ 7.2
- 9D. Beljo ▼ 62' 6.3
- 11A. Hoxha ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 12
- 44I. Filipovic
- 33I. Nevistic
- 4I. Bennacer ▲ 77' 6.7
- 3B. Goda
- 21M. Lisica ▲ 68' 6.3
- 16R. Torrente
- 70J. Cordoba
- 36S. Dominguez ▲ 62' 7.5
- 41S. Sunta
- 7L. Stojkovic ▲ 62' 6.2
- 13P. Tabinas
- 30F. Topic ▲ 62' 6.9
Thống kê
00⚑8
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc8
1Việt vị1
4Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
378Chuyền bóng409
323Chuyền chính xác358
85%Chính xác chuyền88%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu54
65Ghi được139
65Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai78