GNK Dinamo Zagreb vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-2 HNK Gorica tại HNL, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 24
- Phong độ
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- LLDLW HNK Gorica
- 7' D. Beljo · S. McKenna 1-0
- 17' L. Stojkovic · D. Beljo 2-0
- 36' 2-1 Z. Trontelj · B. Bogojevic
- 44' Jurica Pršir
- HT2-1
- 59' ▲ B. Goda ▼ M. Perez Vinlof
- 59' ▲ M. Soldo ▼ M. Zajc
- 59' ▲ N. Galesic ▼ M. Valincic
- 60' Žan Trontelj
- 62' M. Soldo · L. Stojkovic 3-1
- 63' ▲ A. Erceg ▼ W. Sule
- 63' ▲ L. Vrzic ▼ D. Pavicic
- 72' Dion Drena Beljo
- 73' D. Beljo11m 4-1
- 75' ▲ M. Bakrar ▼ J. Misic
- 78' ▲ S. Sunta ▼ G. Vidovic
- 79' ▲ O. Bakic ▼ J. Prsir
- 79' ▲ S. Kucis ▼ I. Pozo
- 84' ▲ T. Epailly ▼ B. Bogojevic
- 89' 4-2 A. Erceg11m
- FT4-2
Đội hình
- 40D. Livakovic 6.9
- 25M. Valincic ▼ 59' 6.3
- 36S. Dominguez 6.3
- 26S. McKenna ⇢ 7.3
- 22M. Perez Vinlof ▼ 59' 6.3
- 8M. Zajc ▼ 59' 6.3
- 27J. Misic ▼ 75' 7.3
- 7L. Stojkovic ⚽ ⇢ 8.5
- 30F. Topic 6.9
- 9D. Beljo ⚽2 ⇢ 8.7
- 10G. Vidovic ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 44I. Filipovic
- 33I. Nevistic
- 3B. Goda ▲ 59' 6.3
- 14M. Soldo ⚽ ▲ 59' 7.0
- 21M. Lisica
- 71M. Bakrar ▲ 75' 6.5
- 70J. Cordoba
- 41S. Sunta ▲ 78' 6.7
- 15N. Galesic ▲ 59' 6.6
- 13P. Tabinas
- 35N. Mikic
- 23C. Varela
- 71D. Matijas 5.6
- 4J. Filipovic 6.2
- 5M. Les 5.9
- 19M. Cabraja 5.6
- 22Z. Trontelj ⚽ 7.2
- 8I. Pozo ▼ 79' 6.7
- 36A. Kavelj 6.2
- 25B. Bogojevic ⇢ ▼ 84' 6.9
- 10J. Prsir ▼ 79' 6.9
- 24D. Pavicic ▼ 63' 6.5
- 11W. Sule ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 50A. Erceg ⚽ ▲ 63' 6.9
- 99M. Gashi
- 35Z. Josic
- 64T. Epailly ▲ 84' 6.6
- 7O. Bakic ▲ 79' 6.3
- 20L. Vrzic ▲ 63' 6.5
- 14S. Kucis ▲ 79' 7.0
Thống kê
00⚑5
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-1.15Bàn thắng ngăn chặn-1.15
516Chuyền bóng390
446Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền84%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
139Ghi được65
58Thủng lưới65
2.57Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn23
78Hiệp hai29