GNK Dinamo Zagreb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Gorica

GNK Dinamo Zagreb vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-2 HNK Gorica tại HNL, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
LLDLW HNK Gorica
  1. 9' Matteo Perez Vinlöf
  2. 21' 0-1 I. Pozo · Z. Trontelj
  3. HT0-1
  4. 46' B. Goda M. Perez Vinlof
  5. 46' C. Varela G. Villar
  6. 46' M. Bakrar M. Lisica
  7. 47' 0-2 Z. Trontelj · F. Cuic
  8. 55' Ognjen Bakić
  9. 57' S. Kulenovic D. Ljubicic
  10. 57' S. Kulenovic · L. Stojkovic 1-2
  11. 59' Cardoso Varela
  12. 61' Luka Stojković
  13. 62' Luka Stojković
  14. 65' G. Vidovic D. Beljo
  15. 67' D. Pavicic O. Bakic
  16. 73' Stefan Perić
  17. 76' Žan Trontelj
  18. 78' E. Durakovic S. Peric
  19. 80' Bruno Goda
  20. 81' Davor Matijaš
  21. 84' Filip Čuić
  22. 89' I. Fiolic J. Prsir
  23. FT1-2

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 7.0
  2. 25M. Valincic 7.2
  3. 36S. Dominguez 7.2
  4. 26S. McKenna 7.6
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 46' 6.2
  6. 77D. Ljubicic ▼ 57' 6.3
  7. 27J. Misic 7.3
  8. 6G. Villar ▼ 46' 6.2
  9. 21M. Lisica ▼ 46' 6.6
  10. 9D. Beljo ▼ 65' 6.5
  11. 7L. Stojkovic 5.6

Dự bị 12

  1. 1D. Zagorac
  2. 2M. Zivkovic
  3. 15N. Galesic
  4. 28K. Theophile-Catherine
  5. 3B. Goda ▲ 46' 6.2
  6. 8M. Zajc
  7. 11A. Hoxha
  8. 20R. Mudrazija
  9. 10G. Vidovic ▲ 65' 6.6
  10. 17S. Kulenovic ▲ 57' 7.0
  11. 23C. Varela ▲ 46' 6.9
  12. 71M. Bakrar ▲ 46' 6.7
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.3
  2. 45S. Peric ▼ 78' 6.7
  3. 4J. Filipovic 7.0
  4. 5M. Les 6.3
  5. 22Z. Trontelj 8.2
  6. 8I. Pozo 8.0
  7. 36A. Kavelj 6.2
  8. 19M. Cabraja 7.0
  9. 10J. Prsir ▼ 89' 6.9
  10. 7O. Bakic ▼ 67' 6.2
  11. 9F. Cuic 7.3

Dự bị 10

  1. 30D. Zarkov
  2. 35Z. Josic
  3. 98F. Kasumovic
  4. 18I. Fiolic ▲ 89' 6.3
  5. 14S. Kucis
  6. 32E. Durakovic ▲ 78' 6.6
  7. 24D. Pavicic ▲ 67' 6.3
  8. 29V. Pelko
  9. 99M. Gashi
  10. 50A. Erceg

Thống kê

135
350
74%Kiểm soát bóng26%
13Dứt điểm8
3Trúng đích5
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
652Chuyền bóng233
571Chuyền chính xác161
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
139Ghi được65
58Thủng lưới65
2.57Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn23
78Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu