HNK Gorica vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 2-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 2' Martin Slogar
- 13' M. Kolar · M. Ndockyt 1-0
- 45' 1-1 D. Mikanovićphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ M. Gashi ▼ M. Kolar
- 46' ▲ A. Hoxha ▼ M. Pjaca
- 62' K. Krizmanić · J. Pršir 2-1
- 67' ▲ N. Mbuku ▼ D. Špikić
- 67' ▲ L. Kačavenda ▼ A. Ademi
- 69' Merveil Ndockyt
- 70' ▲ D. Štiglec ▼ M. Šlogar
- 73' Dino Štiglec
- 75' Ivan Banić
- 77' ▲ M. Rog ▼ M. Baturina
- 77' ▲ B. Petković ▼ R. Pierre-Gabriel
- 81' ▲ T. Halilović ▼ M. Ndockyt
- 86' 2-2 N. Mbuku
- 90'+4 Matthew Steenvoorden
- 90' Stefan Ristovski
- 90'+2 ▲ J. Gurlica ▼ M. Gashi
- 90'+2 ▲ M. Steenvoorden ▼ L. Kapulica
- FT2-2
Đội hình
- 31I. Banić 6.9
- 2D. Mikanović 6.3
- 22M. Maloča 7.5
- 5M. Leš 7.2
- 25K. Krizmanić ⚽ 7.3
- 10J. Pršir ⇢ 6.6
- 23L. Kapulica ▼ 90' 6.0
- 77V. Majstorović 6.0
- 8M. Ndockyt ⇢ ▼ 81' 6.9
- 11M. Šlogar ▼ 70' 6.2
- 21M. Kolar ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 99M. Gashi ▲ 46' 6.6
- 90D. Štiglec ▲ 70' 6.3
- 32T. Halilović ▲ 81' 6.3
- 6J. Gurlica ▲ 90'
- 4M. Steenvoorden ▲ 90'
- 66A. Sušak
- 17V. Skrbin
- 20L. Vrzić
- 34M. Matković
- 47D. Pavlović
- 1K. Žiger
- 12Mesaque Dju
- 1D. Zagorac 6.3
- 22S. Ristovski 6.9
- 28K. Théophile-Catherine 7.7
- 4Raúl Torrente 6.6
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 77' 7.0
- 25P. Sučić 7.5
- 5A. Ademi ▼ 67' 6.9
- 77D. Špikić ▼ 67' 6.9
- 10M. Baturina ▼ 77' 7.7
- 20M. Pjaca ▼ 46' 7.7
- 17S. Kulenović 7.3
Dự bị 12
- 11A. Hoxha ▲ 46' 6.9
- 21N. Mbuku ⚽ ▲ 67' 7.7
- 8L. Kačavenda ▲ 67' 6.6
- 30M. Rog ▲ 77' 6.7
- 9B. Petković ▲ 77' 7.2
- 27J. Mišić
- 13S. Mmaee
- 7L. Stojković
- 23I. Filipović
- 3T. Ogiwara
- 39M. Perković
- 6M. Bernauer
Thống kê
05⚑1
⚑1310
30%Kiểm soát bóng70%
3Dứt điểm34
2Trúng đích6
0Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm20
1Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn19
1Phạt góc13
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
5Cứu thua0
244Chuyền bóng528
170Chuyền chính xác446
70%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu60
45Ghi được122
60Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn39
28Hiệp hai67