GNK Dinamo Zagreb vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-0 HNK Gorica tại HNL, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Trọng tài
- Patrik Kolarić, Croatia
- Phong độ
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- LLDLW HNK Gorica
- 14' ▲ J. Frigan ▼ S. Kucis
- 18' Patrik Mijić
- 25' ▲ F. Braut ▼ S. Peric
- 28' D. Beljo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Pavicic ▼ K. Custovic
- 49' Kirill Kravtsov
- 64' Matteo Pérez Vinlöf
- 65' ▲ L. Kacavenda ▼ M. Zajc
- 65' ▲ M. Orsic ▼ A. Hoxha
- 71' ▲ L. Ivanusec ▼ L. Stojkovic
- 71' ▲ F. Brodic ▼ J. Pranjic
- 71' ▲ L. Vrzic ▼ T. Lacoux
- 79' Dušan Stevanović
- 81' ▲ N. Galesic ▼ D. Beljo
- 81' ▲ S. Prevljak ▼ M. Lisica
- FT1-0
Đội hình
- 24D. Kotarski 7.9
- 25M. Valincic 8.3
- 36S. Dominguez 8.0
- 26S. McKenna 7.5
- 22M. Perez Vinlof 6.9
- 10L. Stojkovic ▼ 71' 7.3
- 5K. Kravtsov 7.2
- 8M. Zajc ▼ 65' 6.7
- 21M. Lisica ▼ 81' 7.2
- 9D. Beljo ⚽ ▼ 81' 7.6
- 11A. Hoxha ▼ 65' 5.9
Dự bị 12
- 44I. Filipovic
- 3B. Goda
- 6S. Radeljic
- 15N. Galesic ▲ 81' 6.6
- 13P. Tabinas
- 27J. Misic
- 17L. Ivanusec ▲ 71' 6.6
- 80L. Kacavenda ▲ 65' 6.6
- 23I. Almena
- 77N. Nsoki
- 99M. Orsic ▲ 65' 6.3
- 14S. Prevljak ▲ 81' 6.3
- 1R. Josipovic 8.7
- 45S. Peric ▼ 25' 6.9
- 32J. Filipovic 6.7
- 15D. Stevanovic 6.2
- 34I. Cvijanovic 6.3
- 14S. Kucis ▼ 14' 6.9
- 6T. Lacoux ▼ 71' 8.0
- 4K. Custovic ▼ 46' 6.7
- 8J. Pranjic ▼ 71' 6.7
- 25B. Bogojevic 6.9
- 9P. Mijic 6.5
Dự bị 10
- 30D. Zarkov
- 71D. Matijas
- 2F. Braut ▲ 25' 6.3
- 24D. Pavicic ▲ 46' 6.9
- 7O. Bakic
- 66J. Frigan ▲ 14' 6.9
- 99M. Gashi
- 18B. Kardum
- 10F. Brodic ▲ 71' 6.9
- 20L. Vrzic ▲ 71' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị1
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
1.99Bàn thắng ngăn chặn1.99
585Chuyền bóng283
506Chuyền chính xác206
86%Chính xác chuyền73%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
14Trận đấu12
34Ghi được12
14Thủng lưới18
2.43Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai9