HNK Gorica
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Gorica vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, GNK Dinamo Zagreb thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 10' Ante Kavelj
  2. 27' Matteo Perez Vinlöf
  3. 30' Marijan Čabraja
  4. 34' 0-1 M. Bakrar · M. Zajc
  5. HT0-1
  6. 60' D. Pavicic L. Vrzic
  7. 60' F. Topic D. Beljo
  8. 60' D. Ljubicic I. Bennacer
  9. 60' L. Stojkovic M. Zajc
  10. 61' Luka Stojković
  11. 67' B. Goda M. Perez Vinlof
  12. 75' Luka Stojković
  13. 75' Luka Stojković
  14. 76' Monsef Bakrar
  15. 79' I. Fiolic A. Kavelj
  16. 79' A. Erceg M. Les
  17. 86' Ognjen Bakić
  18. 87' M. Gashi O. Bakic
  19. 88' M. Soldo A. Hoxha
  20. 90' 0-2 M. Soldo
  21. FT0-2

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.3
  2. 45S. Peric 7.9
  3. 4J. Filipovic 6.9
  4. 5M. Les ▼ 79' 6.6
  5. 22Z. Trontelj 7.0
  6. 7O. Bakic ▼ 87' 7.5
  7. 36A. Kavelj ▼ 79' 6.3
  8. 19M. Cabraja 6.3
  9. 20L. Vrzic ▼ 60' 6.7
  10. 10J. Prsir 7.3
  11. 9F. Cuic 5.9

Dự bị 12

  1. 12T. Dosen
  2. 30D. Zarkov
  3. 35Z. Josic
  4. 98F. Kasumovic
  5. 6J. Gurlica
  6. 14S. Kucis
  7. 18I. Fiolic ▲ 79' 6.3
  8. 32E. Durakovic
  9. 24D. Pavicic ▲ 60' 6.2
  10. 29V. Pelko
  11. 50A. Erceg ▲ 79' 6.3
  12. 99M. Gashi ▲ 87' 7.0
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 8.2
  2. 35N. Mikic 7.7
  3. 36S. Dominguez 7.2
  4. 26S. McKenna 7.5
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 67' 7.2
  6. 8M. Zajc ▼ 60' 6.6
  7. 27J. Misic 7.3
  8. 4I. Bennacer ▼ 60' 6.6
  9. 71M. Bakrar 7.0
  10. 9D. Beljo ▼ 60' 6.2
  11. 11A. Hoxha ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 33I. Nevistic
  2. 3B. Goda ▲ 67' 6.6
  3. 15N. Galesic
  4. 86L. Jakirovic
  5. 30F. Topic ▲ 60' 6.6
  6. 6G. Villar
  7. 10G. Vidovic
  8. 14M. Soldo ▲ 88' 7.6
  9. 77D. Ljubicic ▲ 60' 6.7
  10. 7L. Stojkovic ▲ 60' 6.0
  11. 17S. Kulenovic
  12. 23C. Varela

Thống kê

033
441
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
413Chuyền bóng422
338Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền84%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu54
65Ghi được139
65Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu