HNK Hajduk Split
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sibenik

HNK Hajduk Split vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 3-0 Sibenik tại HNL, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 9, hòa 1, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Trọng tài
M. Erceg
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LLLWL Sibenik
  1. 25' I. Lučić D. Subašić
  2. 36' Marko Livaja
  3. HT0-0
  4. 54' R. Brajković · M. Livaja 1-0
  5. 59' C. Awaziem L. Vušković
  6. 59' E. Letaj D. Melnjak
  7. 64' J. Mlakar · Y. Benrahou 2-0
  8. 70' M. Matić S. Perić
  9. 75' J. Baturina A. Hiroš
  10. 76' I. Dolček K. Špeljak
  11. 76' M. Barbnabas M. Soldo
  12. 77' Y. Benrahou · F. Krovinović 3-0
  13. 79' I. Ćubelić R. Brajković
  14. 79' S. Simič Ferro
  15. 87' D. Grdić J. Mesa
  16. FT3-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leko
  1. 1D. Subašić ▼ 25' 6.7
  2. 43N. Sigur 7.0
  3. 4Ferro ▼ 79' 6.3
  4. 44L. Vušković ▼ 59' 6.6
  5. 17D. Melnjak ▼ 59' 6.7
  6. 6M. Fossati 6.6
  7. 23F. Krovinović 6.6
  8. 28R. Brajković ▼ 79' 7.2
  9. 11Y. Benrahou 8.3
  10. 29J. Mlakar 6.9
  11. 10M. Livaja 6.6

Dự bị 8

  1. 13I. Lučić ▲ 25' 6.6
  2. 25C. Awaziem ▲ 59' 6.9
  3. 33E. Letaj ▲ 59' 6.7
  4. 88I. Ćubelić ▲ 79' 6.2
  5. 8S. Simič ▲ 79' 6.7
  6. 20A. Anello
  7. 42N. Đolonga
  8. 91L. Kalinić
Sibenik Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: D. Čanadi
  1. 1A. Đaković 5.7
  2. 5S. Perić ▼ 70' 6.5
  3. 33N. Đorić 7.0
  4. 2J. Mesa ▼ 87' 6.6
  5. 37H. Arai 6.9
  6. 88Z. Kvržić 6.6
  7. 6M. Soldo ▼ 76' 6.6
  8. 77D. Čanađija 6.5
  9. 3J. Kvesić 6.9
  10. 24A. Hiroš ▼ 75' 7.0
  11. 34K. Špeljak ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 4M. Matić ▲ 70' 6.5
  2. 31J. Baturina ▲ 75' 6.3
  3. 11I. Dolček ▲ 76' 6.2
  4. 14M. Barbnabas ▲ 76' 6.7
  5. 25D. Grdić ▲ 87'
  6. 30J. Knežević
  7. 95L. Rogić
  8. 8D. Skorup
  9. 27L. Mišević

Thống kê

006
200
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi2
1Cứu thua0
450Chuyền bóng551
381Chuyền chính xác465
85%Chính xác chuyền84%

So sánh

53Trận đấu45
97Ghi được38
68Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu