HNK Hajduk Split
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sibenik

HNK Hajduk Split vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-1 Sibenik tại HNL, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 9, hòa 1, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Trọng tài
T. Pejin
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LLLWL Sibenik
  1. 13' 0-1 H. Arai · M. Soldo
  2. 39' M. Barbnabas M. Soldo
  3. 42' Juan Mesa
  4. 45'+2 Marko Livaja
  5. 45' A. Kalik 1-1
  6. HT1-1
  7. 57' K. Špeljak I. Delić
  8. 57' N. Rak I. Krolo
  9. 60' Chidozie Awaziem
  10. 72' R. Pukštas J. Mlakar
  11. 72' G. Lovrencsics D. Mikanović
  12. 80' N. Kalinić A. Kalik
  13. 83' M. Fossati L. Grgic
  14. 85' M. Livaja 2-1
  15. 88' L. Kreković D. Grdić
  16. FT2-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 30K. Sentić 6.2
  2. 25C. Awaziem 7.2
  3. 5T. Borevković 7.3
  4. 3D. Prpić 6.9
  5. 24D. Mikanović ▼ 72' 6.6
  6. 7A. Kalik ▼ 80' 7.3
  7. 14L. Grgic ▼ 83' 6.7
  8. 23F. Krovinović 7.9
  9. 17D. Melnjak 7.3
  10. 29J. Mlakar ▼ 72' 6.3
  11. 10M. Livaja 7.5

Dự bị 10

  1. 21R. Pukštas ▲ 72' 6.9
  2. 26G. Lovrencsics ▲ 72' 6.9
  3. 9N. Kalinić ▲ 80' 6.3
  4. 6M. Fossati ▲ 83' 6.3
  5. 13I. Lučić
  6. 8S. Simič
  7. 28R. Brajković
  8. 36M. Antunović
  9. 1D. Subašić
  10. 34M. Capan
Sibenik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Cvitanović
  1. 95L. Rogić 6.9
  2. 25D. Grdić ▼ 88' 6.3
  3. 5S. Perić 7.7
  4. 4M. Matić 7.0
  5. 17M. Mina 6.6
  6. 6M. Soldo ▼ 39' 7.6
  7. 2J. Mesa 6.3
  8. 37H. Arai 7.2
  9. 23I. Krolo ▼ 57' 6.3
  10. 90D. Čop 6.5
  11. 19I. Delić ▼ 57' 6.5

Dự bị 12

  1. 14M. Barbnabas ▲ 39' 6.2
  2. 34K. Špeljak ▲ 57' 6.5
  3. 27N. Rak ▲ 57' 6.3
  4. 7L. Kreković ▲ 88'
  5. 29S. Marasovic
  6. 16V. Damjanić
  7. 3J. Kvesić
  8. 1A. Đaković
  9. 22L. Mišević
  10. 55B. Matić
  11. 8D. Skorup
  12. 11I. Dolček

Thống kê

019
410
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm5
7Trúng đích1
12Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
543Chuyền bóng244
431Chuyền chính xác132
79%Chính xác chuyền54%

So sánh

53Trận đấu45
97Ghi được38
68Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu