HNK Hajduk Split vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 Sibenik tại HNL, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 4, hòa 0, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- LLLWL Sibenik
- 30' Roko Brajković
- HT0-0
- 57' Lovro Cvek
- 59' I. Rakitić 1-0
- 62' ▲ M. Prekodravac ▼ L. Kulušić
- 62' ▲ T. Kolega ▼ E. Duraković
- 62' ▲ S. Perić ▼ I. Laća
- 70' Ivan Rakitić
- 71' ▲ B. Durdov ▼ R. Brajković
- 71' ▲ D. Melnjak ▼ N. Sigur
- 80' ▲ A. Jakoliš ▼ Iker Pozo
- 82' ▲ A. Kalik ▼ N. Rusyn
- 82' ▲ A. Sanyang ▼ M. Šego
- 86' Anthony Kalik
- 88' ▲ A. Liu ▼ O. Bakić
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Lučić 7.2
- 8N. Sigur ▼ 71' 7.2
- 19J. Elez 7.2
- 3D. Prpić 7.5
- 5I. Diallo 7.0
- 23F. Krovinović 7.5
- 11I. Rakitić ⚽ 7.9
- 28R. Brajković ▼ 71' 7.2
- 10M. Livaja 7.3
- 15M. Šego ▼ 82' 6.3
- 77N. Rusyn ▼ 82' 7.7
Dự bị 12
- 34B. Durdov ▲ 71' 7.2
- 17D. Melnjak ▲ 71' 6.7
- 7A. Kalik ▲ 82' 6.3
- 24A. Sanyang ▲ 82' 6.6
- 21R. Pukštas
- 36M. Skelin
- 22B. Mlačić
- 33T. Silić
- 26M. Capan
- 32Š. Hrgović
- 43N. Đolonga
- 9A. Trajkovski
- 40I. Filipović 6.9
- 5L. Cvek 6.3
- 15M. Agyemang 7.3
- 44L. Zuta 7.0
- 43Š. Gržan 6.9
- 21Iker Pozo ▼ 80' 6.9
- 8O. Bakić ▼ 88' 6.7
- 32E. Duraković ▼ 62' 6.2
- 36A. Kavelj 6.6
- 27L. Kulušić ▼ 62' 6.6
- 11I. Laća ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 88M. Prekodravac ▲ 62' 6.3
- 22T. Kolega ▲ 62' 6.7
- 55S. Perić ▲ 62' 6.6
- 70A. Jakoliš ▲ 80' 6.2
- 3A. Liu ▲ 88' 6.3
- 28I. Roca
- 17Z. Košćević
- 9I. Božić
- 1A. Đaković
- 30B. Zdunić
- 7J. Majić
- 25P. Mohorović
Thống kê
01⚑11
⚑001
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm4
5Trúng đích1
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
11Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
617Chuyền bóng286
534Chuyền chính xác208
87%Chính xác chuyền73%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
71Ghi được40
43Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai19