Sibenik vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: Sibenik 0-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Šubićevac, Šibenik
- Phong độ
- LLLWL Sibenik
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 16' Toni Silić
- 31' Anthony Kalik
- HT0-0
- 46' ▲ S. Perić ▼ Iker Pozo
- 46' ▲ M. Šego ▼ A. Kalik
- 46' ▲ R. Pukštas ▼ A. Trajkovski
- 46' ▲ R. Brajković ▼ N. Rusyn
- 64' ▲ T. Kolega ▼ A. Kavelj
- 64' ▲ L. Kulušić ▼ I. Laća
- 71' 0-1 R. Pukštas · R. Brajković
- 77' Marko Livaja
- 79' ▲ A. Jakoliš ▼ E. Duraković
- 79' ▲ Z. Košćević ▼ O. Bakić
- 90'+16 ▲ D. Melnjak ▼ Š. Hrgović
- FT0-1
Đội hình
- 40I. Filipović 6.6
- 5L. Cvek 7.3
- 3A. Liu 7.2
- 44L. Zuta 6.9
- 43Š. Gržan 6.9
- 21Iker Pozo ▼ 46' 6.9
- 8O. Bakić ▼ 79' 6.9
- 32E. Duraković ▼ 79' 6.7
- 36A. Kavelj ▼ 64' 7.2
- 18I. Santini 7.2
- 11I. Laća ▼ 64' 6.3
Dự bị 8
- 55S. Perić ▲ 46' 6.5
- 22T. Kolega ▲ 64' 6.7
- 27L. Kulušić ▲ 64' 6.6
- 70A. Jakoliš ▲ 79' 6.3
- 17Z. Košćević ▲ 79' 6.3
- 30B. Zdunić
- 15M. Agyemang
- 25P. Mohorović
- 33T. Silić 6.9
- 25F. Uremović 7.0
- 19J. Elez 7.3
- 3D. Prpić 7.0
- 7A. Kalik ▼ 46' 6.3
- 23F. Krovinović 6.3
- 11I. Rakitić 7.9
- 32Š. Hrgović ▼ 90' 6.3
- 77N. Rusyn ▼ 46' 6.7
- 9A. Trajkovski ▼ 46' 6.7
- 10M. Livaja 6.3
Dự bị 12
- 15M. Šego ▲ 46' 6.6
- 21R. Pukštas ⚽ ▲ 46' 7.5
- 28R. Brajković ▲ 46' 7.3
- 17D. Melnjak ▲ 90' 6.3
- 22B. Mlačić
- 27S. Biuk
- 34B. Durdov
- 43N. Đolonga
- 6M. Žaper
- 26M. Capan
- 36M. Skelin
- 91L. Kalinić
Thống kê
00⚑2
⚑521
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
271Chuyền bóng337
187Chuyền chính xác242
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
40Ghi được71
68Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41