Sibenik
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Hajduk Split

Sibenik vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 1-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Phong độ
LLLWL Sibenik
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 13' Filip Uremović
  2. 39' Ante Kavelj
  3. HT0-0
  4. 48' Ante Kavelj
  5. 48' Ante Kavelj
  6. 60' R. Pukštas A. Kalik
  7. 61' R. Brajković S. Biuk
  8. 63' Agyemang Morrison
  9. 63' Dominik Prpić
  10. 66' Ivan Božić
  11. 67' Iker Pozo
  12. 68' A. Sanyang B. Durdov
  13. 72' L. Kulušić I. Božić
  14. 74' 0-1 M. Livaja · F. Uremović
  15. 81' J. Majić T. Kolega
  16. 81' I. Roca O. Bakić
  17. 81' I. Laća Iker Pozo
  18. 86' B. Zdunić I. Santini
  19. 89' L. Kulušić 1-1
  20. 90'+7 Josip Majić
  21. 90'+6 Agyemang Morrison
  22. 90'+6 Agyemang Morrison
  23. 90'+1 1-2 F. Krovinović · R. Brajković
  24. FT1-2

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Vidović
  1. 1A. Đaković 6.3
  2. 55S. Perić 6.7
  3. 15M. Agyemang 6.7
  4. 24R. Punčec 6.9
  5. 43Š. Gržan 7.3
  6. 36A. Kavelj 5.6
  7. 8O. Bakić ▼ 81' 6.5
  8. 22T. Kolega ▼ 81' 6.9
  9. 21Iker Pozo ▼ 81' 6.3
  10. 18I. Santini ▼ 86' 7.7
  11. 9I. Božić ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 27L. Kulušić ▲ 72' 7.3
  2. 7J. Majić ▲ 81' 6.3
  3. 28I. Roca ▲ 81' 6.2
  4. 11I. Laća ▲ 81' 6.6
  5. 30B. Zdunić ▲ 86' 6.3
  6. 25P. Mohorović
  7. 6J. Iyendjock
  8. 23C. Torres
  9. 4J. Gačić
  10. 74L. Mišević
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 7.3
  2. 32Š. Hrgović 6.3
  3. 25F. Uremović 6.6
  4. 3D. Prpić 6.9
  5. 17D. Melnjak 7.2
  6. 23F. Krovinović 7.7
  7. 8N. Sigur 6.9
  8. 34B. Durdov ▼ 68' 6.6
  9. 7A. Kalik ▼ 60' 6.7
  10. 27S. Biuk ▼ 61' 7.0
  11. 10M. Livaja 7.3

Dự bị 12

  1. 21R. Pukštas ▲ 60' 6.7
  2. 28R. Brajković ▲ 61' 7.0
  3. 24A. Sanyang ▲ 68' 6.5
  4. 36M. Skelin
  5. 43N. Đolonga
  6. 19J. Elez
  7. 26M. Capan
  8. 9A. Trajkovski
  9. 91L. Kalinić
  10. 31Z. Šarlija
  11. 35L. Jurak
  12. 39M. Antunović

Thống kê

274
420
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
7Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
358Chuyền bóng429
237Chuyền chính xác309
66%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
40Ghi được71
68Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu