HNK Hajduk Split
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sibenik

HNK Hajduk Split vs Sibenik

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-1 Sibenik tại HNL, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 9, hòa 1, Sibenik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Trọng tài
A. Čuljak
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LLLWL Sibenik
  1. 31' F. Krovinović · M. Livaja 1-0
  2. 33' Lovre Rogić
  3. 33' Karlo Bilić
  4. 39' J. Mlakar N. Kalinić
  5. 45' Stipe Biuk
  6. HT1-0
  7. 46' M. Mina J. Kvesić
  8. 48' Luka Šimunović
  9. 54' 1-1 M. Ćurić
  10. 57' J. Vuković L. Grgic
  11. 57' M. Fossati S. Biuk
  12. 67' Jan Mlakar
  13. 71' E. Julardžija I. Vidović
  14. 82' D. Mikanović G. Lovrencsics
  15. 82' M. Ljubičić E. Sahiti
  16. 82' D. Skorup E. Grezda
  17. 87' J. Elez · F. Krovinović 2-1
  18. 89' C. Attys J. Mesa
  19. 90'+2 Marco Fossati
  20. 90'+3 Dino Skorup
  21. FT2-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: V. Dambrauskas
  1. 91L. Kalinić 6.9
  2. 26G. Lovrencsics ▼ 82' 7.0
  3. 19J. Elez 6.9
  4. 17D. Melnjak 6.9
  5. 2N. Katić 7.3
  6. 14L. Grgic ▼ 57' 7.2
  7. 23F. Krovinović 8.6
  8. 9N. Kalinić ▼ 39' 6.2
  9. 10M. Livaja 8.2
  10. 77E. Sahiti ▼ 82' 7.6
  11. 27S. Biuk ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 29J. Mlakar ▲ 39' 6.2
  2. 4J. Vuković ▲ 57' 7.2
  3. 6M. Fossati ▲ 57' 6.7
  4. 24D. Mikanović ▲ 82' 6.7
  5. 90M. Ljubičić ▲ 82' 6.9
  6. 7A. Kačaniklić
  7. 1D. Subašić
  8. 8S. Simič
  9. 3D. Čolina
Sibenik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Računica
  1. 95L. Rogić 7.9
  2. 3J. Kvesić ▼ 46' 6.5
  3. 5S. Perić 6.7
  4. 24L. Šimunović 6.6
  5. 6K. Bilić 6.9
  6. 2J. Mesa ▼ 89' 7.2
  7. 10M. Ćurić 7.2
  8. 18I. Vidović ▼ 71' 6.5
  9. 16E. Grezda ▼ 82' 6.9
  10. 19I. Delić 6.3
  11. 20A. Marin 6.9

Dự bị 8

  1. 17M. Mina ▲ 46' 6.2
  2. 8E. Julardžija ▲ 71' 6.5
  3. 88D. Skorup ▲ 82' 6.5
  4. 94C. Attys ▲ 89'
  5. 33A. Klopp
  6. 29A. Asanović
  7. 1A. Đaković
  8. 15I. Bikic

Thống kê

039
440
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm10
10Trúng đích4
9Chệch đích3
24Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
9Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua8
483Chuyền bóng271
380Chuyền chính xác167
79%Chính xác chuyền62%

So sánh

52Trận đấu47
103Ghi được58
54Thủng lưới91
1.98Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu