Sibenik
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Hajduk Split

Sibenik vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Sibenik 2-3 HNK Hajduk Split tại HNL, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sibenik thắng 0, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Šubićevac, Šibenik
Trọng tài
I. Pajač
Phong độ
LLLWL Sibenik
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 24' Dino Mikanović
  2. 45' 0-1 M. Livaja
  3. HT0-1
  4. 53' 0-2 J. Mlakar · M. Livaja
  5. 56' G. Lovrencsics D. Mikanović
  6. 59' 0-3 R. Pukštas · M. Livaja
  7. 61' M. Soldo N. Đorić
  8. 61' D. Čop D. Čanađija
  9. 61' D. Radonjić K. Špeljak
  10. 64' I. Dolček · H. Arai 1-3
  11. 69' J. Mesa M. Mina
  12. 73' N. Kalinić M. Livaja
  13. 81' C. Awaziem M. Fossati
  14. 82' Iker Pozo M. Đira
  15. 89' Iker Pozo
  16. 90'+3 Nikola Kalinić
  17. 90' Z. Kvržić · I. Dolček 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Sibenik Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Čanadi
  1. 95L. Rogić 6.6
  2. 88Z. Kvržić 7.0
  3. 5S. Perić 6.6
  4. 4M. Matić 6.9
  5. 17M. Mina ▼ 69' 6.5
  6. 33N. Đorić ▼ 61' 6.2
  7. 44M. Đira ▼ 82' 6.6
  8. 77D. Čanađija ▼ 61' 5.9
  9. 37H. Arai 6.7
  10. 34K. Špeljak ▼ 61' 6.6
  11. 11I. Dolček 8.2

Dự bị 12

  1. 6M. Soldo ▲ 61' 6.6
  2. 90D. Čop ▲ 61' 6.5
  3. 9D. Radonjić ▲ 61' 6.9
  4. 2J. Mesa ▲ 69' 6.7
  5. 21Iker Pozo ▲ 82' 6.7
  6. 8D. Skorup
  7. 30J. Knežević
  8. 16V. Damjanić
  9. 23I. Krolo
  10. 1A. Đaković
  11. 25D. Grdić
  12. 14M. Barbnabas
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leko
  1. 13I. Lučić 6.0
  2. 24D. Mikanović ▼ 56' 6.5
  3. 4Ferro 6.9
  4. 44L. Vušković 6.9
  5. 17D. Melnjak 6.7
  6. 6M. Fossati ▼ 81' 6.3
  7. 23F. Krovinović 6.3
  8. 21R. Pukštas 7.3
  9. 11Y. Benrahou 7.2
  10. 29J. Mlakar 7.2
  11. 10M. Livaja ⇢2 ▼ 73' 9.3

Dự bị 11

  1. 26G. Lovrencsics ▲ 56' 6.5
  2. 9N. Kalinić ▲ 73' 6.7
  3. 25C. Awaziem ▲ 81' 6.2
  4. 20A. Anello
  5. 5T. Borevković
  6. 28R. Brajković
  7. 1D. Subašić
  8. 33E. Letaj
  9. 8S. Simič
  10. 88I. Ćubelić
  11. 30K. Sentić

Thống kê

016
420
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
4Trúng đích8
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
461Chuyền bóng408
381Chuyền chính xác333
83%Chính xác chuyền82%

So sánh

45Trận đấu53
38Ghi được97
64Thủng lưới68
0.84Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu