HNK Hajduk Split vs Sibenik
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 4-0 Sibenik tại HNL, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 4, hòa 0, Sibenik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- LLLWL Sibenik
- 2' I. Rakitić · L. Dajaku 1-0
- 16' Stefan Perić
- 17' B. Durdov · Š. Hrgović 2-0
- 31' ▲ Š. Gržan ▼ S. Perić
- 45'+1 Ismaël Diallo
- HT2-0
- 46' ▲ M. Prekodravac ▼ C. Torres
- 62' A. Kalik · D. Prpić 3-0
- 63' ▲ S. Biuk ▼ L. Dajaku
- 63' ▲ N. Sigur ▼ B. Durdov
- 63' ▲ D. Melnjak ▼ I. Diallo
- 70' ▲ I. Baković ▼ I. Božić
- 70' ▲ I. Delić ▼ I. Santini
- 72' ▲ A. Sanyang ▼ A. Kalik
- 77' ▲ F. Moufi ▼ I. Rakitić
- 86' ▲ J. Vasilj ▼ O. Bakić
- 88' M. Livaja · S. Biuk 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13I. Lučić
- 32Š. Hrgović
- 25F. Uremović
- 3D. Prpić
- 5I. Diallo ▼ 63'
- 11I. Rakitić ▼ 77'
- 23F. Krovinović
- 34B. Durdov ▼ 63'
- 7A. Kalik ▼ 72'
- 22L. Dajaku ▼ 63'
- 10M. Livaja
Dự bị 12
- 27S. Biuk ▲ 63'
- 8N. Sigur ▲ 63'
- 17D. Melnjak ▲ 63'
- 24A. Sanyang ▲ 72'
- 18F. Moufi ▲ 77'
- 45Y. Benrahou
- 26M. Capan
- 39M. Antunović
- 31Z. Šarlija
- 91L. Kalinić
- 19J. Elez
- 35L. Jurak
- 1A. Đaković
- 55S. Perić ▼ 31'
- 15M. Agyemang
- 5D. Dujmović
- 22T. Kolega
- 36A. Kavelj
- 8O. Bakić ▼ 86'
- 44L. Zuta
- 23C. Torres ▼ 46'
- 9I. Božić ▼ 70'
- 18I. Santini ▼ 70'
Dự bị 12
- 43Š. Gržan ▲ 31'
- 88M. Prekodravac ▲ 46'
- 77I. Baković ▲ 70'
- 19I. Delić ▲ 70'
- 92J. Vasilj ▲ 86'
- 28I. Roca
- 30B. Zdunić
- 27L. Kulušić
- 25P. Mohorović
- 11I. Laća
- 4J. Gačić
- 7J. Majić
Thống kê
01⚑11
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
11Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
501Chuyền bóng370
427Chuyền chính xác291
85%Chính xác chuyền79%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
71Ghi được40
43Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai19