Bsk Bijelo Brdo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Bsk Bijelo Brdo vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 0-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 3, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Phong độ
WDLWW Bsk Bijelo Brdo
WWWDL Croatia Zmijavci
  1. 38' B. Brajkovic
  2. 38' R. Retyi
  3. 40' R. Retyi
  4. 40' R. Retyi
  5. 41' I. Djilas
  6. HT0-0
  7. 62' 0-1 B. Brajkovic
  8. 66' P. Korov
  9. 66' I. Krstanovic
  10. 69' K. Vrbanac F. Svraka
  11. 69' A. Bolanca P. Korov
  12. 69' Z. Jakovljevic F. Pecek
  13. 71' D. Condric
  14. 75' D. Pavlek
  15. 81' A. Raca A. Benic
  16. 81' I. Krolo A. Zuzul
  17. 90'+1 J. Perisic T. Gudelj
  18. 90' T. Jukic-Peladic K. Nazor
  19. FT0-1

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 27A. Benic ▼ 81'
  3. 2L. Miletic
  4. 24C. Ihejiofor
  5. 6L. Cubel
  6. 20F. Pecek ▼ 69'
  7. 7D. Stranput
  8. 14F. Svraka ▼ 69'
  9. 26P. Korov ▼ 69'
  10. 11S. Akanni
  11. 19R. Retyi

Dự bị 8

  1. 12F. Kovacevic
  2. 22I. Kovacic
  3. 5K. Vrbanac ▲ 69'
  4. 23A. Bolanca ▲ 69'
  5. 13Z. Jakovljevic ▲ 69'
  6. 29Guilherme
  7. 8D. Mugosa
  8. 9A. Raca ▲ 81'
Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 2D. Pavlek
  3. 6L. Bradaric
  4. 20D. Condric
  5. 13B. Brajkovic
  6. 15J. Iyendjock
  7. 8M. Kukoc
  8. 23I. Krstanovic
  9. 21A. Zuzul ▼ 81'
  10. 98T. Gudelj ▼ 90'
  11. 5K. Nazor ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 12I. Guljelmovic
  2. 7J. Perisic ▲ 90'
  3. 10J. Majic
  4. 16F. Sabic
  5. 17I. Krolo ▲ 81'
  6. 24R. Cotic
  7. 22T. Jukic-Peladic ▲ 90'

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được33
35Thủng lưới48
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu