Croatia Zmijavci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

Croatia Zmijavci vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWDL Croatia Zmijavci
WDLWW Bsk Bijelo Brdo
  1. 12' L. Cubel
  2. 25' T. Jukic-Peladic
  3. HT0-0
  4. 56' R. Retyi
  5. 60' J. Majic M. Kukoc
  6. 62' D. Mugosa R. Retyi
  7. 63' F. Svraka
  8. 66' 0-1 D. Mugosa11m
  9. 67' J. Iyendjock
  10. 72' D. Pavlek T. Jukic-Peladic
  11. 72' A. Zuzul I. Krstanovic
  12. 72' R. Cotic T. Gudelj
  13. 78' A. Bolanca
  14. 81' D. Pavlek
  15. 81' Z. Jakovljevic K. Vrbanac
  16. 84' D. Pavlek 1-1
  17. 88' Guilherme F. Svraka
  18. 90'+5 I. Djilas
  19. FT1-1

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 5K. Nazor
  3. 7G. Gadze
  4. 8M. Kukoc ▼ 60'
  5. 9M. Suto
  6. 15J. Iyendjock
  7. 17I. Krolo
  8. 20D. Condric
  9. 22T. Jukic-Peladic ▼ 72'
  10. 23I. Krstanovic ▼ 72'
  11. 98T. Gudelj ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12J. Dizdar
  2. 2D. Pavlek ▲ 72'
  3. 10J. Majic ▲ 60'
  4. 14L. Bradaric
  5. 16F. Sabic
  6. 19D. Babic
  7. 21A. Zuzul ▲ 72'
  8. 24R. Cotic ▲ 72'
  9. 25N. Radujkovic
Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 2L. Miletic
  3. 5K. Vrbanac ▼ 81'
  4. 6L. Cubel
  5. 7D. Stranput
  6. 10F. Hrs
  7. 14F. Svraka ▼ 88'
  8. 17L. Romac
  9. 19R. Retyi ▼ 62'
  10. 23A. Bolanca
  11. 26P. Korov

Dự bị 7

  1. 12I. Kovacic
  2. 8D. Mugosa ▲ 62'
  3. 9A. Raca
  4. 13Z. Jakovljevic ▲ 81'
  5. 16J. Matkovic
  6. 24C. Ihejiofor
  7. 29Guilherme ▲ 88'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu36
33Ghi được34
48Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu