Bsk Bijelo Brdo vs Croatia Zmijavci
Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 0-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 3, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion BSK, Bijelo Brdo
- Phong độ
- WDLWW Bsk Bijelo Brdo
- WWWWD Croatia Zmijavci
- 27' A. Peric
- 29' M. Sabic
- HT0-0
- 46' ▲ I. Žutić ▼ D. Solić
- 46' ▲ J. Sunday ▼ I. Baković
- 62' ▲ M. Šuto ▼ N. Šalinović
- 69' ▲ D. Pušić ▼ J. Knežević
- 72' ▲ Š. Grgić ▼ T. Krizmanić
- 72' ▲ I. Brkić ▼ P. Klančir
- 81' ▲ F. Hrs ▼ M. Mišić
- 81' ▲ S. Nikolić ▼ I. Pejić
- 83' ▲ N. Pavlović ▼ M. Šabić
- 83' ▲ L. Radić ▼ A. Perić
- 90'+4 A. Suto
- 90'+4 N. Pavlovic
- 90'+5 D. Pusic
- 90'+8 F. Mekic
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Đilas
- 9T. Šorša
- 27J. Tomašević
- 13F. Mekić
- 30J. Knežević ▼ 69'
- 28M. Mišić ▼ 81'
- 8L. Vujanić
- 3N. Stanušić
- 23I. Pejić ▼ 81'
- 11I. Baković ▼ 46'
- 24D. Solić ▼ 46'
Dự bị 9
- 5I. Žutić ▲ 46'
- 10J. Sunday ▲ 46'
- 31D. Pušić ▲ 69'
- 14F. Hrs ▲ 81'
- 16S. Nikolić ▲ 81'
- 6K. Majtanić
- 7N. Nešić
- 17L. Mihaljević
- 12A. Vukelić
- 6M. Marić
- 1M. Gudelj
- 4N. Šalinović ▼ 62'
- 14M. Nikolić
- 3P. Klančir ▼ 72'
- 15D. Šimunić
- 10M. Šabić ▼ 83'
- 18T. Krizmanić ▼ 72'
- 8G. Gadže
- 2A. Perić ▼ 83'
- 7A. Šuto
Dự bị 9
- 16M. Šuto ▲ 62'
- 9Š. Grgić ▲ 72'
- 20I. Brkić ▲ 72'
- 11N. Pavlović ▲ 83'
- 21L. Radić ▲ 83'
- 12J. Vukman
- 22F. Musa
- 17I. Budimir
- 19R. Kobidze
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
31Ghi được46
48Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai22