Croatia Zmijavci vs Bsk Bijelo Brdo
Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 3-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
- Phong độ
- WWWWD Croatia Zmijavci
- WDLWW Bsk Bijelo Brdo
- 2' M. Šabić 1-0
- 4' H. Plum
- 7' G. Gadže 2-0
- 45'+1 V. Miljanić 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Mendeš ▼ H. Plum
- 46' ▲ V. Jara ▼ S. Nikolić
- 64' ▲ M. Jonjić ▼ V. Miljanić
- 65' ▲ S. Škrijelj ▼ J. Knežević
- 65' ▲ A. Perošević ▼ Franco Capitani
- 72' ▲ M. Brkić ▼ M. Šabić
- 72' ▲ A. Prskalo ▼ Ayoub Yousfi
- 74' ▲ M. Dobrijević ▼ J. Tomašević
- 81' ▲ D. Čulina ▼ P. Klančir
- 81' ▲ Mate Šuto ▼ G. Gadže
- 84' I. Pejic
- 90'+2 M. Suto
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Gudelj
- 4N. Šalinović
- 17A. Klopp
- 23P. Klančir ▼ 81'
- 15D. Šimunić
- 22I. Todorić
- 10M. Šabić ▼ 72'
- 8G. Gadže ▼ 81'
- 18Ayoub Yousfi ▼ 72'
- 6I. Brkić
- 7V. Miljanić ▼ 64'
Dự bị 9
- 24M. Jonjić ▲ 64'
- 9M. Brkić ▲ 72'
- 20A. Prskalo ▲ 72'
- 5D. Čulina ▲ 81'
- 16Mate Šuto ▲ 81'
- 12D. Fesiuk
- 13F. Šabić
- 21L. Radić
- 2R. Kobidze
- 1I. Đilas
- 29J. Tomašević ▼ 74'
- 13F. Mekić
- 4D. Rudić
- 30J. Knežević ▼ 65'
- 31D. Pušić
- 21H. Plum ▼ 46'
- 32Franco Capitani ▼ 65'
- 9I. Pejić
- 11Š. Grgić
- 16S. Nikolić ▼ 46'
Dự bị 9
- 14M. Mendeš ▲ 46'
- 27V. Jara ▲ 46'
- 33S. Škrijelj ▲ 65'
- 2A. Perošević ▲ 65'
- 23M. Dobrijević ▲ 74'
- 19D. Solić
- 20L. Kljajić
- 24M. Janković
- 12A. Vukelić
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
46Ghi được31
53Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19