Croatia Zmijavci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bsk Bijelo Brdo

Croatia Zmijavci vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 0-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
WDLWW Bsk Bijelo Brdo
  1. 5' 0-1 F. Svraka
  2. HT0-1
  3. 54' Rodrigo Bastos M. Sidibé
  4. 54' Š. Žužul D. Čulina
  5. 56' J. Sunday L. Zebec
  6. 65' A. Golub M. Maretić
  7. 70' A. Golub
  8. 78' I. Vukić I. Pejić
  9. 79' J. Vrcić R. Ivanković
  10. 90' D. Stranput
  11. 90'+3 Z. Mustedanagić J. Sunday
  12. FT0-1

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 5D. Čulina ▼ 54'
  4. 17A. Klopp
  5. 23P. Klančir
  6. 10T. Krizmanić
  7. 18R. Ivanković ▼ 79'
  8. 20P. Jug
  9. 24M. Sidibé ▼ 54'
  10. 9M. Maretić ▼ 65'
  11. 8V. Gec

Dự bị 9

  1. 13Rodrigo Bastos ▲ 54'
  2. 15Š. Žužul ▲ 54'
  3. 7A. Golub ▲ 65'
  4. 22J. Vrcić ▲ 79'
  5. 2J. Baturina
  6. 19R. Kobidze
  7. 11S. Bamba
  8. 4M. Maiga
  9. 12F. Barbić
Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 1I. Đilas
  2. 3D. Rugašević
  3. 29J. Tomašević
  4. 27A. Benić
  5. 23L. Zebec ▼ 56'
  6. 24D. Pušić
  7. 8L. Vujanić
  8. 25D. Stranput
  9. 14F. Svraka
  10. 9I. Pejić ▼ 78'
  11. 19F. Mažar

Dự bị 8

  1. 7J. Sunday ▲ 56'
  2. 6I. Vukić ▲ 78'
  3. 11Z. Mustedanagić ▲ 90'
  4. 2P. Periša
  5. 4M. Pajić
  6. 5F. Hrs
  7. 12F. Kovačević
  8. 18H. Yoshitomo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
33Ghi được41
43Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu