Croatia Zmijavci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

Croatia Zmijavci vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
WDLWW Bsk Bijelo Brdo
  1. 42' I. Pejic
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 N. Šalinovićphản lưới
  4. 60' I. Todorić A. Perić
  5. 65' M. Šabić D. Šimunić
  6. 65' A. Blažević G. Gadže
  7. 65' S. Nikolić I. Baković
  8. 65' L. Mihaljević D. Solić
  9. 73' M. Mendeš J. Knežević
  10. 80' J. Tomasevic
  11. 81' T. Gudelj 1-1
  12. 90'+3 F. Mekic
  13. FT1-1

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj
  2. 4N. Šalinović
  3. 14M. Šuto
  4. 23P. Klančir
  5. 15D. Šimunić ▼ 65'
  6. 18T. Krizmanić
  7. 8G. Gadže ▼ 65'
  8. 17I. Brkić
  9. 2A. Perić ▼ 60'
  10. 11T. Gudelj
  11. 7A. Šuto

Dự bị 9

  1. 22I. Todorić ▲ 60'
  2. 10M. Šabić ▲ 65'
  3. 13A. Blažević ▲ 65'
  4. 5D. Čulina
  5. 6M. Marić
  6. 9Š. Grgić
  7. 12J. Vukman
  8. 21A. Kasalo
  9. 20J. Ljubić
Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1A. Vukelić
  2. 29J. Tomašević
  3. 23M. Dobrijević
  4. 13F. Mekić
  5. 5I. Žutić
  6. 30J. Knežević ▼ 73'
  7. 21H. Plum
  8. 8L. Vujanić
  9. 22I. Pejić
  10. 11I. Baković ▼ 65'
  11. 24D. Solić ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 16S. Nikolić ▲ 65'
  2. 17L. Mihaljević ▲ 65'
  3. 14M. Mendeš ▲ 73'
  4. 4D. Rudić
  5. 6K. Majtanić
  6. 12D. Bojanić
  7. 18D. Pecarski
  8. 7N. Nešić
  9. 3N. Stanušić

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
46Ghi được31
53Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu