Bsk Bijelo Brdo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Bsk Bijelo Brdo vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 1-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 3, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
WDLWW Bsk Bijelo Brdo
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 30' A. Benic
  2. 32' T. Arkovic
  3. 40' L. Miletic
  4. HT0-0
  5. 56' M. Kukoc B. Prusina
  6. 56' L. Petrovic F. Petkovic
  7. 57' B. Brajkovic
  8. 76' A. Vukusic
  9. 76' F. Mazar T. Polic
  10. 79' R. Brajkovic A. Vukusic
  11. 84' I. Ikic F. Svraka
  12. 89' K. Nazor T. Gudelj
  13. 90'+4 T. Arkovic
  14. 90'+4 T. Arkovic
  15. 90'+5 M. Suto
  16. 90' S. Akanni11m 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 23A. Bolanca
  3. 6L. Cubel
  4. 2L. Miletic
  5. 27A. Benic
  6. 14F. Svraka ▼ 84'
  7. 7D. Stranput
  8. 17L. Romac
  9. 11T. Polic ▼ 76'
  10. 9S. Akanni
  11. 26P. Korov

Dự bị 9

  1. 12F. Kovacevic
  2. 22I. Kovacic
  3. 30K. Vrbanac
  4. 8D. Mugosa
  5. 10F. Hrs
  6. 29I. Ikic ▲ 84'
  7. 15V. Medic
  8. 19F. Mazar ▲ 76'
  9. 13Z. Jakovljevic
Croatia Zmijavci
  1. 1J. Dizdar
  2. 13B. Brajkovic
  3. 4T. Arkovic
  4. 11M. Suto
  5. 23I. Krstanovic
  6. 2B. Prusina ▼ 56'
  7. 22B. Diallo
  8. 9J. Vrcic
  9. 7A. Vukusic ▼ 79'
  10. 20F. Petkovic ▼ 56'
  11. 98T. Gudelj ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 12I. Guljelmovic
  2. 25N. Radujkovic
  3. 8M. Kukoc ▲ 56'
  4. 10L. Petrovic ▲ 56'
  5. 17I. Krolo
  6. 21R. Cotic
  7. 5K. Nazor ▲ 89'
  8. 19R. Kobidze
  9. 16R. Brajkovic ▲ 79'

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được33
35Thủng lưới48
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu