Croatia Zmijavci vs Bsk Bijelo Brdo
Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-3 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
- Phong độ
- WWWDL Croatia Zmijavci
- WDLWW Bsk Bijelo Brdo
- 9' 0-1 D. Simčić
- 18' ▲ A. Žužul ▼ T. Krizmanić
- 21' L. Vujanic
- 29' 0-2 A. Mujagić
- 37' D. Simcic
- HT0-2
- 46' ▲ M. Kukoč ▼ D. Čulina
- 46' ▲ M. Maretić ▼ R. Ivanković
- 63' 0-3 K. Vrbanac
- 64' T. Arkovic
- 64' F. Hrs
- 64' A. Mujagic
- 69' ▲ I. Vukić ▼ F. Svraka
- 69' ▲ I. Pejić ▼ F. Hrs
- 69' ▲ L. Zebec ▼ D. Simčić
- 75' ▲ V. Dalić ▼ K. Vrbanac
- 79' J. Vrcić11m 1-3
- 84' D. Barada
- 89' ▲ R. Grubišić ▼ J. Tomašević
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Gudelj
- 3D. Barada
- 5D. Čulina ▼ 46'
- 17A. Klopp
- 4T. Arković
- 10T. Krizmanić ▼ 18'
- 18R. Ivanković ▼ 46'
- 24M. Karabatić
- 15J. Iyendjock
- 23A. Vukušić
- 22J. Vrcić
Dự bị 9
- 20A. Žužul ▲ 18'
- 8M. Kukoč ▲ 46'
- 9M. Maretić ▲ 46'
- 6I. Zubac
- 7A. Golub
- 12F. Barbić
- 13J. Baturina
- 14K. Barberić
- 21M. Puljiz
- 1I. Đilas
- 29J. Tomašević ▼ 89'
- 10F. Hrs ▼ 69'
- 5K. Vrbanac ▼ 75'
- 8L. Vujanić
- 7D. Stranput
- 20D. Simčić ▼ 69'
- 14F. Svraka ▼ 69'
- 21A. Mujagić
- 2L. Miletić
- 24A. Bolanča
Dự bị 7
- 6I. Vukić ▲ 69'
- 9I. Pejić ▲ 69'
- 23L. Zebec ▲ 69'
- 13V. Dalić ▲ 75'
- 18R. Grubišić ▲ 89'
- 3E. Riđan
- 12F. Kovačević
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
33Ghi được41
43Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21