Internacional de Bogota
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Nacional

Internacional de Bogota vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-3 Atlético Nacional tại Primera A, 17 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 2, Atlético Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Trọng tài
Carlos Betancur
Phong độ
DDWWL Internacional de Bogota
WWWWW Atlético Nacional
  1. 20' Diego Duarte 1-0
  2. 34' 1-1 Ian Carlo Poveda
  3. 42' Ronaldo Junior Julio Tobías
  4. 45' Carlos Vivas Agustin Irazoque
  5. 45' Johan Caballero Ronaldo Junior Julio Tobías
  6. 45'+2 Larry Vásquez
  7. HT1-1
  8. 59' James Rodríguez Juan Rengifo
  9. 59' Marlos Moreno Kevin Parra
  10. 59' Alfredo Morelos Chicho Arango
  11. 60' Cristián Dájome Facundo Boné
  12. 62' 1-2 Elías Lautaro Cabrera
  13. 66' Fabricio Sanguinetti
  14. 71' Andrés Román Yeicar Perlaza
  15. 77' Juan Zapata Elías Lautaro Cabrera
  16. 80' Yojan Garces Diego Duarte
  17. 80' Ruben Manjarres Dewar Victoria
  18. 83' Yojan Garces 2-2
  19. 88' Andrés Román
  20. 90'+9 2-3 Juan Zapata · James Rodríguez
  21. FT2-3

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Valiño
  1. 1W. Fariñez 6.7
  2. 25R. Julio 5.4
  3. 20J. Castro 5.6
  4. 4D. Rodas 5.5
  5. 26A. Irazoque ▼ 45' 5.7
  6. 13M. Pernía 5.5
  7. 10F. Boné ▼ 60' 6.0
  8. 8D. Victoria ▼ 80' 6.1
  9. 5L. Vásquez 5.8
  10. 7F. Sanguinetti 5.9
  11. 9D. Duarte ▼ 80' 7.7

Dự bị 9

  1. 23J. Caballero ▲ 45' 6.7
  2. 33K. Cataño
  3. 11C. Dájome ▲ 60' 6.3
  4. 21Y. Garcés ▲ 80' 7.9
  5. 19Y. Garcia
  6. 24R. Manjarrés ▲ 80' 5.8
  7. 2C. Vivas ▲ 45' 6.0
  8. 16Yulián Gómez
  9. 14M. Santamaria
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. González
  1. 34F. Armani 6.3
  2. 27Y. Perlaza ▼ 71' 6.1
  3. 15A. Reyes 6.9
  4. 16W. Tesillo 6.7
  5. 33S. Velásquez 6.6
  6. 19J. Rengifo ▼ 59' 6.8
  7. 31X. Rios 6.3
  8. 22E. Cabrera ▼ 77' 8.2
  9. 99I. Poveda 8.1
  10. 17C. Arango ▼ 59' 6.7
  11. 30K. Parra ▼ 59' 6.8

Dự bị 9

  1. 3N. Parra
  2. 23J. Rodríguez ▲ 59' 6.5
  3. 6A. Román ▲ 71' 6.0
  4. 29A. Sarmiento 6.9
  5. 80J. Zapata ▲ 77' 7.2
  6. 44E. Zea
  7. 7M. Moreno ▲ 59' 6.4
  8. 9A. Morelos ▲ 59' 6.5
  9. 20M. Casco

Thống kê

023
910
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm18
4Trúng đích8
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc9
4Việt vị0
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
220Chuyền bóng604
143Chuyền chính xác538

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
2
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
3
Águilas Doradas 1-0
20 21 - 25 -4 29
4
Deportivo Cali
19 20 - 16 +4 27
5
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
6
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
7
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
8
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
9
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
10
Atlético Nacional
7 17 - 6 +11 18
11
Alianza Valledupar
19 13 - 27 -14 17
12
Chico
19 15 - 32 -17 17
13
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
14
Santa Fe
8 12 - 9 +3 13
15
Once Caldas
9 13 - 11 +2 12
16
Internacional de Bogota
10 13 - 15 -2 11
17
Deportivo Pereira 0-1
20 15 - 33 -18 10
18
Jaguares
8 9 - 14 -5 7
19
Deportivo Pasto
9 8 - 15 -7 5
20
Junior
7 8 - 13 -5 3
Post season qualification

So sánh

13Trận đấu11
18Ghi được25
17Thủng lưới8
1.38Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu