Deportes Tolima
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Independiente Medellin

Deportes Tolima vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-3 Independiente Medellin tại Primera A, 4 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
LWWWL Independiente Medellin
  1. 1' 0-1 D. Catano
  2. 16' 0-2 J. Montano · Yony Gonzalez
  3. 34' J. Cordoba D. Catano
  4. 41' Homer Martinez
  5. HT0-2
  6. 47' Jeison Medina
  7. 56' S. Guzman11m 1-2
  8. 57' 1-3 J. Cordoba · J. Montano
  9. 60' Joaquin Varela
  10. 63' A. Simarra Yony Gonzalez
  11. 65' L. Sanchez H. E. Martinez Yepez
  12. 65' J. Hernandez A. Parra Osorio
  13. 65' K. Florez J. Mosquera
  14. 66' E. Valencia C. Arrieta
  15. 73' J. Valencia J. Hurtado
  16. 73' B. Perlaza A. Martegani
  17. 73' H. Palacios J. Montano
  18. 77' Sebastián Guzmán
  19. 84' J. Hernandez · E. Valencia 2-3
  20. 90'+5 Baldomero Perlaza
  21. FT2-3

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Oliveros
  1. 13M. Ortega 5.2
  2. 33J. Mosquera ▼ 65' 5.9
  3. 3J. Angulo 6.7
  4. 71Y. Osorio 6.6
  5. 17C. Arrieta ▼ 66' 5.9
  6. 14H. E. Martinez Yepez ▼ 65' 6.7
  7. 32S. Guzman 8.7
  8. 7J. Hurtado ▼ 73' 6.0
  9. 9L. Sandoval 7.2
  10. 28E. Lopez 6.9
  11. 24A. Parra Osorio ▼ 65' 6.7

Dự bị 8

  1. 23G. J. Balanta Carabali
  2. 10L. Sanchez ▲ 65' 7.3
  3. 20J. Hernandez ▲ 65' 8.2
  4. 16V. Reyes
  5. 8E. Valencia ▲ 66' 6.9
  6. 11J. Valencia ▲ 73' 6.5
  7. 18K. Florez ▲ 65' 6.9
  8. 19J. Santiago
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Perea
  1. 25E. Chaux 7.9
  2. 26E. Mena Perea 6.0
  3. 39L. Escorcia 6.3
  4. 5J. Varela 5.9
  5. 13J. Mena 6.2
  6. 11Yony Gonzalez ▼ 63' 6.3
  7. 6D. Moreno 6.9
  8. 21A. Martegani ▼ 73' 6.9
  9. 20J. Montano ▼ 73' 8.3
  10. 9J. Medina 6.9
  11. 10D. Catano ▼ 34' 7.9

Dự bị 9

  1. 1S. Ichazo
  2. 14B. Perlaza ▲ 73' 6.5
  3. 4K. Mantilla
  4. 70J. Cordoba ▲ 34' 7.2
  5. 31D. Moreno 6.9
  6. 30H. Palacios ▲ 73' 6.3
  7. 32C. Lucumi
  8. 19A. Simarra ▲ 63' 6.3
  9. 34K. Klinger

Thống kê

029
221
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm14
11Trúng đích5
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
9Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
524Chuyền bóng267
449Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền73%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
6
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
19 29 - 22 +7 29
8
Internacional de Bogota
19 26 - 26 0 28
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
11
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
8 9 - 14 -5 7
18
Alianza Valledupar
8 6 - 15 -9 5
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Junior
7 8 - 13 -5 3
20
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

12Trận đấu10
16Ghi được19
16Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu