Deportes Tolima vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-3 Independiente Medellin tại Primera A, 4 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- LWWWL Independiente Medellin
- 10' Jersson González
- 15' J. Quinones · B. Rovira 1-0
- 31' Juan Pablo Nieto
- 34' 1-1 F. Fydriszewski
- 39' Anderson Angulo
- HT1-1
- 48' 1-2 L. Berrio
- 63' Léider Berrío
- 63' Léider Berrío
- 64' ▲ J. Quinones ▼ C. Trujillo
- 64' ▲ K. Perez ▼ J. Gonzalez
- 69' ▲ B. Perlaza ▼ L. Berrio
- 70' Baldomero Perlaza
- 73' 1-3 B. Leon
- 74' ▲ A. Parra Osorio ▼ J. Nieto
- 79' Homer Martinez
- 81' ▲ M. Torres ▼ J. Quinones
- 81' ▲ S. Velasquez ▼ J. Hernandez
- 82' Jhon Palacios
- 84' Cristian Arrieta
- 86' Washington Aguerre
- 87' ▲ Y. Rodallega ▼ H. E. Martinez Yepez
- 87' ▲ L. Sandoval ▼ B. Leon
- 90'+4 Kevin Pérez
- 90'+4 Kevin Pérez
- FT1-3
Đội hình
- 1W. Cuesta 5.9
- 71C. Arrieta 6.7
- 3J. Quinones ⚽ ▼ 81' 7.2
- 2A. Angulo 6.3
- 20J. Hernandez ▼ 81' 6.2
- 15J. Nieto ▼ 74' 6.3
- 80B. Rovira ⇢ 7.0
- 7J. Gonzalez ▼ 64' 6.3
- 6C. Trujillo ▼ 64' 6.3
- 23A. Castro 6.9
- 11G. Lencina 7.3
Dự bị 7
- 12J. Azcarate
- 17M. Torres ▲ 81' 6.3
- 33S. Velasquez ▲ 81' 6.3
- 42J. Quinones ▲ 64' 6.3
- 28L. Miranda
- 18K. Perez ▲ 64' 6.5
- 24A. Parra Osorio ▲ 74' 6.7
- 29W. Aguerre 7.2
- 3J. Palacios 6.6
- 24J. Ortiz 6.5
- 33D. Londono 6.9
- 6J. Mosquera 7.3
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 87' 6.7
- 15J. Alvarado 7.0
- 13F. Chaverra 6.9
- 7L. Berrio ⚽ ▼ 69' 7.2
- 27B. Leon ⚽ ▼ 87' 7.3
- 19F. Fydriszewski ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 14B. Perlaza ▲ 69' 6.7
- 25E. Chaux
- 23F. Torijano
- 31D. Moreno
- 17Y. Rodallega ▲ 87' 6.5
- 9L. Sandoval ▲ 87' 6.7
- 10Marcus Vinicius
Thống kê
14⚑4
⚑750
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
6Trúng đích6
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
330Chuyền bóng301
248Chuyền chính xác224
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu64
74Ghi được90
54Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.41
23Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai51