Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-1 Deportes Tolima tại Primera A, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DLWWL Deportes Tolima
- 14' Adrián Parra
- 18' L. Berrio · B. Leon 1-0
- 25' Junior Hernández
- 29' Brayan Léon Muñiz
- 29' Anderson Angulo
- 30' Washington Aguerre
- 45' Adrián Parra
- HT1-0
- 60' ▲ J. Alvarado ▼ L. Berrio
- 62' Francisco Fydriszewski
- 67' ▲ L. Sandoval ▼ B. Leon
- 68' ▲ D. Moreno ▼ H. E. Martinez Yepez
- 68' ▲ G. Lencina ▼ G. Ramirez
- 70' 1-1 G. Lencina
- 76' ▲ Marcus Vinicius ▼ F. Fydriszewski
- 76' ▲ K. Perez ▼ J. Gonzalez
- 77' Gonzalo Lencina
- 77' ▲ J. Arizala ▼ F. Chaverra
- 83' ▲ C. Arrieta ▼ J. Hernandez
- 83' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 90'+2 Marlon Torres
- 90' J. Arizala · D. Moreno 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.6
- 3J. Palacios 7.9
- 24J. Ortiz 6.9
- 33D. Londono 6.9
- 13F. Chaverra ▼ 77' 6.9
- 14B. Perlaza 6.9
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 68' 6.7
- 17Y. Rodallega 6.6
- 7L. Berrio ⚽ ▼ 60' 7.5
- 27B. Leon ⇢ ▼ 67' 6.7
- 19F. Fydriszewski ▼ 76' 6.2
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 23F. Torijano
- 31D. Moreno ▲ 68' 6.9
- 71J. Arizala ⚽ ▲ 77' 7.3
- 9L. Sandoval ▲ 67' 6.7
- 10Marcus Vinicius ▲ 76' 6.7
- 15J. Alvarado ▲ 60' 6.5
- 22C. Fiermarin 6.2
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.9
- 17M. Torres 6.7
- 2A. Angulo 6.7
- 20J. Hernandez ▼ 83' 6.6
- 7J. Gonzalez ▼ 76' 6.9
- 80B. Rovira 7.0
- 15J. Nieto ▼ 83' 7.0
- 23A. Castro 7.2
- 24A. Parra Osorio 6.9
- 27G. Ramirez ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 71C. Arrieta ▲ 83' 6.3
- 3J. Quinones
- 6C. Trujillo ▲ 83' 6.2
- 19F. Mosquera
- 18K. Perez ▲ 76' 6.3
- 11G. Lencina ⚽ ▲ 68' 7.2
Thống kê
03⚑2
⚑850
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm15
3Trúng đích2
4Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
2Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Cứu thua1
257Chuyền bóng428
194Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu58
90Ghi được74
58Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
25Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai32