Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLWWL Deportes Tolima
- 23' Luis Escorcia
- 43' Francisco Chaverra
- 45'+2 Jeison Angulo
- HT0-0
- 46' ▲ Á. Castro ▼ J. Angulo
- 46' ▲ G. Ramírez ▼ F. López
- 50' Yeison Guzmán
- 61' ▲ D. Londoño ▼ L. Escorcia
- 62' ▲ B. Perlaza ▼ F. Chaverra
- 63' ▲ Y. Hurtado ▼ Y. Rosales
- 69' ▲ A. Alfonso ▼ J. Arizala
- 69' ▲ A. Dávila ▼ K. Valencia
- 77' ▲ S. Santacruz ▼ C. Graciano
- 80' ▲ L. Miranda ▼ S. Lucumí
- 83' Junior Hernández
- 90'+2 0-1 J. Nieto · Á. Castro
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. Gómez 6.5
- 6J. Mosquera 7.2
- 3J. Aja 6.7
- 39L. Escorcia ▼ 61' 6.6
- 11J. González 6.9
- 26C. Graciano ▼ 77' 7.0
- 5P. Lima 7.2
- 13F. Chaverra ▼ 62' 6.9
- 30J. Arizala ▼ 69' 6.6
- 70K. Valencia ▼ 69' 6.6
- 8M. García 6.9
Dự bị 7
- 33D. Londoño ▲ 61' 6.5
- 14B. Perlaza ▲ 62' 6.3
- 35A. Alfonso ▲ 69' 6.3
- 16A. Dávila ▲ 69' 6.5
- 21S. Santacruz ▲ 77' 6.5
- 20J. Montaño
- 25E. Chaux
- 1W. Cuesta 7.3
- 60Y. Rosales ▼ 63' 6.9
- 17M. Torres 7.0
- 2A. Angulo 6.9
- 24J. Angulo ▼ 46' 6.3
- 6C. Trujillo 6.9
- 15J. Nieto ⚽ 7.7
- 33S. Lucumí ▼ 80' 6.9
- 10Y. Guzmán 7.2
- 20J. Hernández 6.6
- 7F. López ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 23Á. Castro ▲ 46' 6.9
- 27G. Ramírez ▲ 46' 6.3
- 26Y. Hurtado ▲ 63' 6.6
- 28L. Miranda ▲ 80' 6.3
- 16C. Esparragoza
- 12J. Chaverra
- 4A. Simarra
Thống kê
02⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm10
1Trúng đích1
5Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
347Chuyền bóng402
273Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
78Ghi được75
61Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai36