Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DLWWL Deportes Tolima
- -5' Kevin Pérez
- HT0-0
- 61' Luis Sandoval
- 61' Alex Castro
- 63' ▲ J. Gonzalez ▼ A. Arroyo
- 67' ▲ Y. Rodallega ▼ J. Arizala
- 67' ▲ J. Alvarado ▼ L. Berrio
- 67' ▲ J. Angulo ▼ Marcus Vinicius
- 72' ▲ L. Miranda ▼ A. Castro
- 72' ▲ G. Lencina ▼ A. Parra Osorio
- 80' 0-1 J. Gonzalez · G. Lencina
- 82' ▲ M. Torres ▼ J. Nieto
- 82' ▲ C. Trujillo ▼ K. Perez
- 83' ▲ N. Segura ▼ D. Moreno
- 86' ▲ B. Perlaza ▼ H. E. Martinez Yepez
- 87' Yhorman Hurtado
- 88' Jaime Alvarado
- 90'+1 Cristopher Fiermarín
- 90'+1 Julián Quiñones
- FT0-1
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.7
- 6J. Mosquera 7.2
- 24J. Ortiz 6.6
- 33D. Londono 7.2
- 8M. Garcia 7.0
- 31D. Moreno ▼ 83' 7.5
- 7L. Berrio ▼ 67' 7.3
- 71J. Arizala ▼ 67' 7.0
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 86' 7.7
- 10Marcus Vinicius ▼ 67' 7.2
- 9L. Sandoval 6.6
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 17Y. Rodallega ▲ 67' 6.9
- 23F. Torijano
- 15J. Alvarado ▲ 67' 6.9
- 14B. Perlaza ▲ 86' 6.6
- 11J. Angulo ▲ 67' 6.5
- 20N. Segura ▲ 83' 6.6
- 22C. Fiermarin 8.0
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.3
- 3J. Quinones 7.2
- 4J. Quinones 7.3
- 33S. Velasquez 6.9
- 18K. Perez ▼ 82' 6.3
- 15J. Nieto ▼ 82' 7.2
- 80B. Rovira 7.0
- 23A. Castro ▼ 72' 6.2
- 25A. Arroyo ▼ 63' 6.5
- 24A. Parra Osorio ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 17M. Torres ▲ 82' 6.5
- 71C. Arrieta
- 6C. Trujillo ▲ 82' 6.2
- 7J. Gonzalez ⚽ ▲ 63' 7.3
- 28L. Miranda ▲ 72' 6.3
- 11G. Lencina ▲ 72' 7.5
Thống kê
02⚑8
⚑150
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm4
5Trúng đích2
16Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
18Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng5
1Cứu thua5
628Chuyền bóng278
561Chuyền chính xác212
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu58
90Ghi được74
58Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
25Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai32