Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Deportes Tolima tại Primera A, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Deportes Tolima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLWWL Deportes Tolima
- 16' 0-1 D. Herazo
- 19' ▲ L. Vásquez ▼ A. Mosquera
- 22' ▲ C. Vargas ▼ W. Cuesta
- 24' Jaime Alvarado
- 24' Juan David Ríos
- 31' Daniel Torres
- 31' Julián Quiñones
- 45'+6 D. Londoño · D. Torres 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Quiñónes ▼ E. Batalla
- 46' ▲ K. Pérez ▼ F. Boné
- 61' ▲ Y. Gómez ▼ E. Cetré
- 61' ▲ M. Monsalve ▼ F. Pardo
- 69' ▲ J. Nieto ▼ C. Trujillo
- 73' Junior Hernández
- 76' ▲ J. Caicedo ▼ D. Herazo
- 79' ▲ J. Cabezas ▼ L. Pons
- 84' Juan Fernando Caicedo
- 86' Estefáno Arango
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mosquera ▼ 19' 4.7
- 24J. Monroy 7.5
- 3V. Moreno 6.9
- 5A. Cadavid 7.3
- 13D. Londoño ⚽ 7.5
- 16D. Torres ⇢ 7.3
- 15J. Alvarado 6.9
- 21E. Batalla ▼ 46' 7.0
- 17F. Pardo ▼ 61' 7.2
- 18E. Cetré ▼ 61' 7.0
- 9L. Pons ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 12L. Vásquez ▲ 19' 7.2
- 8D. Quiñónes ▲ 46' 7.3
- 26Y. Gómez ▲ 61' 6.3
- 20M. Monsalve ▲ 61' 6.6
- 7J. Cabezas ▲ 79' 6.6
- 6D. Loaiza
- 29J. Palacios
- 1W. Cuesta ▼ 22' 6.6
- 4L. Riascos 7.0
- 3J. Quiñónes 6.2
- 2A. Angulo 7.2
- 20Junior Hernández 6.3
- 14J. Ríos 6.2
- 6C. Trujillo ▼ 69' 6.3
- 18E. Arango 6.7
- 10Y. Guzmán 6.9
- 34F. Boné ▼ 46' 6.5
- 27D. Herazo ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 12C. Vargas ▲ 22' 6.9
- 25K. Pérez ▲ 46' 6.2
- 15J. Nieto ▲ 69' 6.3
- 9J. Caicedo ▲ 76' 6.9
- 21J. Arboleda
- 19F. Mosquera
- 23J. Cuenú
Thống kê
02⚑7
⚑241
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị1
4Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
401Chuyền bóng292
328Chuyền chính xác218
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu56
102Ghi được71
78Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai31