Deportes Tolima
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Independiente Medellin

Deportes Tolima vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-1 Independiente Medellin tại Primera A, 14 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
WLWWW Independiente Medellin
  1. 8' 0-1 E. Cetré · Á. Plata
  2. 45' Alex Castro
  3. HT0-1
  4. 46' D. Herazo B. Gil
  5. 46' Y. Guzmán J. Nieto
  6. 46' Y. Hurtado 1-1
  7. 52' B. León A. Ibargüen
  8. 59' Marlon Torres
  9. 63' J. Mera M. Torres
  10. 64' C. Esparragoza C. Trujillo
  11. 78' C. Graciano D. Torres
  12. 78' D. Moreno Á. Plata
  13. 82' K. Pérez E. Arango
  14. 84' Brayan Léon Muñiz
  15. FT1-1

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Arastey
  1. 35Neto Volpi 7.0
  2. 26Y. Hurtado 8.2
  3. 17M. Torres ▼ 63' 6.7
  4. 2A. Angulo 6.9
  5. 20J. Hernández 7.3
  6. 6C. Trujillo ▼ 64' 6.7
  7. 14J. Ríos 6.9
  8. 15J. Nieto ▼ 46' 6.9
  9. 18E. Arango ▼ 82' 6.7
  10. 23Á. Castro 6.9
  11. 30B. Gil ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 9D. Herazo ▲ 46' 6.9
  2. 10Y. Guzmán ▲ 46' 6.6
  3. 5J. Mera ▲ 63' 6.7
  4. 16C. Esparragoza ▲ 64' 6.7
  5. 25K. Pérez ▲ 82' 6.3
  6. 12C. Vargas
  7. 29L. Riascos
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arias
  1. 12J. Chunga 7.2
  2. 2L. Chaverra 6.3
  3. 24J. Ortiz 6.6
  4. 5J. Varela 6.9
  5. 26Yulián Gómez 6.5
  6. 7Á. Plata ▼ 78' 6.6
  7. 15J. Alvarado 7.3
  8. 16D. Torres ▼ 78' 7.2
  9. 11A. Ibargüen ▼ 52' 6.6
  10. 9L. Pons 6.9
  11. 18E. Cetré 8.2

Dự bị 7

  1. 27B. León ▲ 52' 6.9
  2. 25C. Graciano ▲ 78' 6.3
  3. 31D. Moreno ▲ 78' 7.2
  4. 3V. Moreno
  5. 4J. Marulanda
  6. 14J. Cuesta
  7. 32Yimy Gómez 6.5

Thống kê

023
510
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
23Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
368Chuyền bóng300
275Chuyền chính xác216
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

56Trận đấu70
71Ghi được102
63Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu