Deportes Tolima vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-3 Independiente Medellin tại Primera A, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- LWWWL Independiente Medellin
- 9' M. Gonzalez · J. P. Torres Patino 1-0
- 32' Gonzalo Lencina
- 41' M. Gonzalez · Y. D. Hurtado Torres 2-0
- 45'+7 Cristopher Fiermarín
- 45'+6 Brayan Léon Muñiz
- 45' 2-1 L. Berrio11m
- HT2-1
- 46' ▲ J. Mera ▼ M. Torres
- 46' ▲ L. Chaverra ▼ E. Mena Perea
- 46' ▲ J. Barrera ▼ J. Ortiz
- 49' 2-2 M. Garcia · L. Berrio
- 59' Juan Mera
- 63' 2-3 L. Berrio · J. Barrera
- 67' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 67' ▲ B. Larregui ▼ G. Lencina
- 73' ▲ A. Parra Osorio ▼ J. P. Torres Patino
- 78' ▲ F. Chaverra ▼ J. Valencia
- 78' ▲ B. Perlaza ▼ L. Berrio
- 82' Bruno Larregui
- 82' Alexis Serna
- 87' ▲ S. Guzman ▼ B. Rovira
- 90'+3 ▲ N. Segura ▼ B. Leon
- FT2-3
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.2
- 26Y. D. Hurtado Torres ⇢ 6.7
- 17M. Torres ▼ 46' 6.6
- 2A. Angulo 6.5
- 20J. Hernandez 6.6
- 15J. Nieto ▼ 67' 6.9
- 80B. Rovira ▼ 87' 6.9
- 19J. P. Torres Patino ⇢ ▼ 73' 7.3
- 18K. Perez 6.6
- 13M. Gonzalez ⚽2 8.6
- 11G. Lencina ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 5J. Mera ▲ 46' 6.2
- 27M. Martinez
- 71C. Arrieta
- 6C. Trujillo ▲ 67' 7.0
- 25Y. Moreno
- 32S. Guzman ▲ 87'
- 9B. Larregui ▲ 67' 6.3
- 24A. Parra Osorio ▲ 73' 6.6
- 25E. Chaux 6.5
- 3J. Palacios 6.9
- 24J. Ortiz ▼ 46' 6.2
- 33D. Londono 6.6
- 11J. Valencia ▼ 78' 6.3
- 16H. Loboa 7.2
- 7L. Berrio ⚽2 ⇢ ▼ 78' 9.0
- 26E. Mena Perea ▼ 46' 6.0
- 8M. Garcia ⚽ 7.7
- 80A. Serna 7.2
- 27B. Leon ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 29W. Aguerre
- 2L. Chaverra ▲ 46' 7.0
- 28J. Mena
- 10J. Barrera ▲ 46' 7.5
- 13F. Chaverra ▲ 78' 6.3
- 14B. Perlaza ▲ 78' 6.3
- 20N. Segura ▲ 90'
- 31D. Moreno
- 39G. Mancilla
Thống kê
04⚑3
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
4Trúng đích8
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
409Chuyền bóng368
331Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu64
74Ghi được90
54Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.41
23Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai51