Deportes Tolima vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-2 Independiente Medellin tại Primera A, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- LWWWL Independiente Medellin
- 7' Y. Guzmán · B. Gil 1-0
- 16' 1-1 D. Moreno · M. Monsalve
- 19' D. Londono
- 26' J. Alvarado
- 37' Y. D. Hurtado Torres
- HT1-1
- 46' ▲ Á. Castro ▼ K. Pérez
- 46' ▲ P. Lima ▼ J. Alvarado
- 46' ▲ B. Perlaza ▼ J. Peralta
- 53' ▲ J. Vásquez ▼ M. Monsalve
- 66' S. Lucumí · B. Gil 2-1
- 73' ▲ M. García ▼ B. León
- 74' 2-2 B. Perlaza · D. Moreno
- 77' ▲ C. Cortés ▼ B. Gil
- 77' ▲ C. Trujillo ▼ B. Rovira
- 84' ▲ L. Orejuela ▼ D. Londoño
- 88' A. Angulo
- 90'+5 B. Perlaza
- FT2-2
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.5
- 26Y. Hurtado 7.2
- 17M. Torres 6.3
- 2A. Angulo 7.2
- 20Junior Hernández 6.9
- 80B. Rovira ▼ 77' 6.7
- 10Y. Guzmán ⚽ 7.9
- 15J. Nieto 6.9
- 33S. Lucumí ⚽ 7.5
- 30B. Gil ⇢2 ▼ 77' 7.7
- 18K. Pérez ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 23Á. Castro ▲ 46' 6.2
- 9C. Cortés ▲ 77' 6.7
- 6C. Trujillo ▲ 77' 6.7
- 5J. Mera
- 32G. Balanta
- 29L. Riascos
- 16C. Esparragoza
- 25E. Chaux 6.9
- 2L. Chaverra 6.3
- 29J. Palacios 6.2
- 24J. Ortiz 6.6
- 13D. Londoño ▼ 84' 6.9
- 15J. Alvarado ▼ 46' 6.3
- 31D. Moreno ⚽ ⇢ 8.2
- 7J. Peralta ▼ 46' 6.5
- 10M. Monsalve ⇢ ▼ 53' 6.9
- 17J. Fory 6.7
- 27B. León ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 5P. Lima ▲ 46' 6.6
- 14B. Perlaza ⚽ ▲ 46' 7.3
- 77J. Vásquez ▲ 53' 6.9
- 8M. García ▲ 73' 6.6
- 28L. Orejuela ▲ 84' 6.9
- 1Y. Gómez
- 4M. Palacios
Thống kê
02⚑5
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
539Chuyền bóng407
473Chuyền chính xác333
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
75Ghi được78
49Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai47